| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 14,909 | 617 | -908 | 42,560 | 53,446 | 34,197 | 6,498 | 4,051 | -515 | -292 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,366 | 8,557 | 1,542 | 1,891 | 3,436 | -1,183 | 851 | -121 | -1,853 | 442 |
| Lợi nhuận khác | 1,542 | -6 | -242 | -34 | 7,918 | -466 | 45 | -47 | 12,262 | 264 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 36,841 | 27,896 | 24,660 | 79,716 | 74,269 | 30,127 | 71,796 | 49,566 | 6,698 | 5,768 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 26,760 | 25,486 | 21,796 | 16,677 | 10,042 | 0 | 0 | 1,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,004 | 2,971 | 2,633 | 1,649 | 3,039 | 4,279 | 4,065 | 4,185 | 4,185 | 8,600 |
| Các khoản phải thu | 28,869 | 37,267 | 47,502 | 91,840 | 61,077 | 65,267 | 40,951 | 32,662 | 41,550 | 14,123 |
| Hàng tồn kho, ròng | 54,499 | 56,170 | 57,381 | 66,882 | 307,604 | 583,139 | 19,942 | 33,197 | 42,545 | 60,794 |
| Tài sản cố định | 37,747 | 40,282 | 42,841 | 46,446 | 47,203 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 14,732 | 13,727 | 13,267 | 409,733 | 179,348 | 73,200 | 49,509 |
| Tài sản khác | 11,683 | 12,874 | 14,747 | 17,423 | 18,890 | 1,708 | 10,029 | 8,335 | 949 | 445 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,000 | 2,000 | 4,000 | 3,000 | 3,000 | 98,974 | 202,919 | 31,730 | 8,400 | 7,200 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 118,719 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 7,710 | 9,372 | 10,431 | 18,389 | 36,593 | 29,734 | 35,361 | 1,317 | 33,156 | 11,641 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 14,438 | 14,634 | 25,801 | 235,383 | 388,494 | 162,166 | 3,219 | 7,350 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 112,834 | 104,134 | 107,043 | 162,969 | 139,157 | 71,047 | 51,211 | 49,097 | 14,095 | 19,516 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,529 | 9,529 | 9,529 | 7,242 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,433 | 896 | 896 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -32,670 | -36,526 | -34,078 | 17,963 | 20,469 | 8,288 | 3,609 | 2,777 | 5,230 | 30 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 10,552 | 12,797 | 1,849 | 18,164 | 141,659 | 63,891 | 91,698 | 13,749 | -584 | 9,378 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 193 | -2,574 | -2,151 | -4,718 | 4,473 | -1,886 | -118,526 | -108,926 | 2,475 | -7,766 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,800 | -6,987 | 1,000 | -8,000 | -101,989 | -103,674 | 49,059 | 138,044 | -961 | 3,710 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 8,945 | 3,236 | 697 | 5,446 | 44,142 | -41,669 | 22,230 | 42,868 | 929 | 5,322 |
| webmaster@petrowaco.vn | |
| Mã CK | PWA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.petrowaco.vn |
| Địa chỉ | 52 Quốc Tử Giám - P.Văn Miếu - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bất động sản Dầu khí (pwa) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3747 4510 |
| Tên giao dịch | Petrowaco Property Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-06-11 |
| Vốn thị trường | 32,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.