| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 826 | 1,156 | 2,219 | 5,101 | 2,446 | 467 | 1,339 | 1,905 | 13,616 | 22,142 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -227,983 | -27,219 | -25,178 | -31,211 | -25,839 | -26,836 | -27,238 | -33,930 | -28,439 | -29,408 |
| Lợi nhuận khác | 338,440 | -788 | -2,973 | -1,938 | -3,449 | -5,944 | -2,449 | -4,477 | -4,238 | -7,709 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,492 | 553 | 157 | 2,629 | 15,228 | 1,408 | 1,815 | 1,193 | 5,298 | 4,817 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 98,376 | 97,811 | 97,883 | 97,464 | 97,368 | 95,818 | 93,744 | 96,238 | 96,375 | 96,758 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 30 | 30 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 20,000 | 20,000 | 213,715 | 128,987 |
| Các khoản phải thu | 330,739 | 517,706 | 520,963 | 524,955 | 533,570 | 575,692 | 580,495 | 579,282 | 415,777 | 488,800 |
| Hàng tồn kho, ròng | 141,296 | 157,978 | 163,178 | 172,379 | 179,145 | 181,462 | 181,685 | 195,694 | 307,308 | 444,868 |
| Tài sản cố định | 2,304 | 2,002 | 2,322 | 2,815 | 4,377 | 7,441 | 11,292 | 15,221 | 19,397 | 27,782 |
| Bất động sản đầu tư | 28,201 | 30,123 | 32,045 | 33,967 | 35,867 | 38,614 | 41,360 | 44,107 | 19,154 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 12,028 | 13,456 | 13,456 | 13,456 | 13,456 | 13,456 | 13,456 | 13,442 | 14,326 | 14,162 |
| Tài sản khác | 31,113 | 34,675 | 39,156 | 43,663 | 48,263 | 52,389 | 56,787 | 62,273 | 68,326 | 76,106 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 92,593 | 234,352 | 237,715 | 237,715 | 238,104 | 244,971 | 247,476 | 248,426 | 266,383 | 267,535 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 3,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 |
| Phải trả người bán | 136,561 | 136,684 | 136,347 | 137,245 | 148,414 | 162,609 | 168,254 | 170,539 | 191,740 | 170,078 |
| Người mua trả tiền trước | 82,460 | 78,677 | 80,467 | 88,590 | 88,462 | 94,511 | 95,138 | 105,826 | 166,570 | 242,545 |
| Nợ phải trả khác | 368,728 | 534,798 | 515,196 | 495,640 | 482,536 | 462,257 | 446,920 | 426,374 | 407,706 | 440,660 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,613 | 8,503 | 8,880 | 9,257 | 9,620 | 10,013 | 5,651 | 10,219 | 10,998 | 11,686 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -351,445 | -453,750 | -421,515 | -389,188 | -354,932 | -323,151 | -283,585 | -251,003 | -200,790 | -167,294 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 15,070 | 15,070 | 15,070 | 15,070 | 15,070 | 15,070 | 15,070 | 15,070 | 15,070 | 15,070 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 146,679 | 165 | -2,482 | -14,655 | 21,314 | -13,988 | -1,243 | 13,440 | -27,481 | 5,232 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 20 | 3,594 | 10 | 5,445 | -626 | 15,086 | 2,815 | 412 | 32,864 | 1,973 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -141,759 | -3,363 | 0 | -3,389 | -6,867 | -1,505 | -950 | -17,957 | -4,902 | -17,981 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,939 | 396 | -2,472 | -12,599 | 13,820 | -407 | 622 | -4,105 | 481 | -10,776 |
| vinaconex.pvc@gmail.com | |
| Mã CK | PVV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://pvv.com.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 1 - Tòa nhà CT2A - KĐT Mới Cổ Nhuế - P. Cổ Nhuế 1 - Q. Bắc Từ Liêm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 30,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vinaconex 39 (Vinaconex 39) |
| KL niêm yết | 30,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3787 5938 |
| Tên giao dịch | Vinaconex 39 JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-09-09 |
| Vốn thị trường | 48,000,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.