| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,262 | -128 | 1,316 | 0 | 2,532 | 2,254 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,311 | -1,500 | -6,248 | -3,123 | 2,126 | -2,707 | 2,796 | 1,208 | -3,963 | 361 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -133 | 0 | -145 | 4 | -724 | -64 | 156 | 7 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 127 | 93 | 104 | 1,474 | 1,569 | 1,488 | 1,416 | 2,410 | 3,613 | 1,487 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 1,606 | 2,524 | 1,300 | 2,371 | 3,365 | 2,677 | 5,427 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 220,491 | 220,491 | 220,491 | 224,050 | 237,438 | 233,868 | 233,575 | 228,538 | 227,852 | 229,404 |
| Các khoản phải thu | 22,988 | 22,988 | 22,988 | 23,010 | 23,830 | 22,989 | 23,736 | 23,049 | 23,324 | 24,036 |
| Hàng tồn kho, ròng | 692,853 | 692,821 | 692,790 | 692,665 | 692,665 | 692,623 | 692,471 | 692,136 | 691,235 | 693,394 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 6,034 | 7,108 | 146 | 196 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 24,919 | 24,919 | 24,919 | 24,919 | 24,919 | 24,919 | 66,075 | 62,212 | 15,314 | 14,732 |
| Tài sản khác | 14,843 | 14,836 | 14,808 | 14,801 | 14,783 | 15,552 | 15,646 | 15,054 | 16,287 | 28,089 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 195 | 195 | 195 | 13,935 | 16,933 | 1,050 | 4,000 | 4,000 | 0 | 1,429 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 14,583 | 14,438 | 13,885 | 0 | 8,393 | 26,614 | 60,785 | 47,054 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 48,175 | 48,140 | 48,140 | 48,140 | 48,132 | 48,099 | 48,099 | 48,095 | 48,081 | 43,281 |
| Người mua trả tiền trước | 256,613 | 256,613 | 256,613 | 256,613 | 257,358 | 258,903 | 256,613 | 257,818 | 239,466 | 83,668 |
| Nợ phải trả khác | 199,574 | 198,210 | 196,875 | 196,873 | 196,135 | 195,036 | 197,839 | 194,064 | 211,825 | 380,352 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,558 | 4,558 | 4,558 | 4,558 | 4,558 | 4,558 | 4,558 | 4,558 | 4,558 | 4,558 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -90,277 | -88,805 | -86,966 | -80,393 | -76,567 | -78,287 | -72,295 | -71,477 | -66,230 | -59,518 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 11,789 | 11,789 | 11,789 | 11,789 | 11,789 | 11,789 | 11,789 | 11,789 | 11,789 | 11,789 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 531,009 | 531,009 | 531,009 | 531,009 | 531,009 | 531,009 | 531,009 | 531,009 | 531,009 | 531,009 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -111 | -564 | -1,532 | -1,679 | -3,521 | 1,158 | -5,615 | -6,511 | 3,980 | -2,300 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 1 | 16 | 12,975 | 5,940 | 44 | -9,109 | -45,746 | -425 | 448 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 144 | 553 | 145 | -11,391 | -2,338 | -1,130 | 13,731 | 51,054 | -1,429 | -8,573 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 33 | -10 | -1,371 | -95 | 81 | 72 | -994 | -1,203 | 2,126 | -10,424 |
| admin@pvr.vn | |
| Mã CK | PVR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pvr.vn |
| Địa chỉ | Số 143 ngõ 85 phố Hạ Đình - P. Thanh Xuân Trung - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 53,100,913 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội (HANOI PVR ., JSC) |
| KL niêm yết | 53,100,913 |
| Điện thoại | (84.24) 6664 7484 |
| Tên giao dịch | Hanoi PVR Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-06-21 |
| Vốn thị trường | 58,411,006 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.