| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 66,458 | 60,007 | 51,633 | 44,739 | 31,652 | 37,808 | 35,924 | 33,327 | 35,579 | 45,348 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 552 | 873 | 698 | 547 | 495 | 863 | 394 | -439 | -74 | 645 |
| Lợi nhuận khác | 82 | -192 | 180 | 176 | 5 | -251 | -1,436 | 4,646 | 2,186 | 18,896 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 36,644 | 36,400 | 57,537 | 35,342 | 28,395 | 26,495 | 20,600 | 10,347 | 9,244 | 40,278 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 153 | 11,153 | 6,363 | 6,169 | 161 | 153 | 0 | 0 | 0 | 8,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 27,291 | 30,392 | 29,112 | 41,697 | 37,451 | 13,904 | 28,990 | 33,009 | 49,072 | 64,362 |
| Hàng tồn kho, ròng | 56,513 | 39,241 | 29,554 | 32,015 | 33,912 | 38,854 | 39,165 | 35,369 | 42,383 | 45,112 |
| Tài sản cố định | 31,030 | 33,008 | 33,389 | 32,634 | 32,638 | 34,956 | 36,942 | 39,616 | 44,979 | 12,658 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 9,433 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 273 |
| Tài sản khác | 1,768 | 1,572 | 1,434 | 2,173 | 2,006 | 2,208 | 2,144 | 7,050 | 7,840 | 32,018 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,392 | 9,401 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 48,477 | 37,612 | 42,759 | 39,782 | 27,182 | 4,975 | 20,015 | 18,027 | 38,169 | 52,035 |
| Người mua trả tiền trước | 66 | 503 | 420 | 23 | 133 | 39 | 32 | 58 | 45 | 278 |
| Nợ phải trả khác | 12,028 | 11,715 | 12,286 | 8,560 | 6,571 | 9,938 | 7,529 | 6,737 | 5,252 | 31,209 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,942 | 9,883 | 9,612 | 9,404 | 9,357 | 9,066 | 8,965 | 8,924 | 8,409 | 4,708 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,520 | 1,255 | 1,512 | 1,461 | 521 | 1,753 | 502 | 844 | 3,451 | 14,272 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,799 | 1,799 | 1,799 | 1,799 | 1,799 | 1,799 | 1,799 | 1,799 | 1,799 | 1,799 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 89,000 | 89,000 | 89,000 | 89,000 | 89,000 | 89,000 | 89,000 | 89,000 | 89,000 | 89,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,194 | -10,192 | 26,215 | 14,817 | 2,434 | 5,820 | 10,116 | 7,767 | 4,409 | -1,119 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,096 | -10,020 | -3,138 | -7,822 | 366 | 83 | 154 | 2,459 | -24,093 | 19,059 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -854 | -925 | -882 | -47 | -901 | -8 | -17 | -9,123 | -11,350 | 8,065 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 243 | -21,137 | 22,195 | 6,947 | 1,900 | 5,895 | 10,253 | 1,103 | -31,034 | 26,005 |
| pvoillube@lube.pvoil.vn | |
| Mã CK | PVO |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://pvoillube.vn/ |
| Địa chỉ | Số 201 - Đường Điện Biên Phủ - P. 15 - Q. Bình Thạnh - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 8,900,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dầu nhờn PV Oil (CÔng ty cổ phần dầu nhờn PV OIL) |
| KL niêm yết | 8,900,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3932 3388 |
| Tên giao dịch | PV Oil LUBE JOINT STOCK COMPANY |
| Ngày niêm yết | 2016-01-12 |
| Vốn thị trường | 49,839,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,900,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.