| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 104,254 | 87,230 | 58,604 | 54,010 | 35,590 | 27,189 | 21,124 | 15,746 | 27,879 | 40,697 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -446 | -227 | -232 | 58 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 58,390 | 61,731 | 330,357 | 49,197 | 63,690 | 89,713 | 83,376 | 87,593 | 85,983 | 99,861 |
| Lợi nhuận khác | 3,741 | 17,479 | -75,950 | 11,880 | 23,666 | 17,217 | 17,561 | 8,398 | 3,327 | -432 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 200,944 | 21,075 | 23,646 | 49,560 | 65,377 | 65,341 | 26,366 | 29,056 | 40,146 | 124,656 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 106,802 | 112,096 | 79,576 | 79,620 | 131,250 | 198,000 | 153,000 | 108,547 | 83,547 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 78,835 | 53,835 | 142,350 | 184,856 | 184,856 | 184,880 | 181,924 | 185,542 | 186,404 | 186,810 |
| Các khoản phải thu | 578,679 | 781,878 | 593,052 | 283,243 | 252,729 | 77,817 | 95,098 | 165,363 | 293,015 | 280,712 |
| Hàng tồn kho, ròng | 60,085 | 78,084 | 158,527 | 78,335 | 62,913 | 66,951 | 84,272 | 79,213 | 48,397 | 57,087 |
| Tài sản cố định | 149,239 | 70,148 | 64,350 | 52,604 | 54,419 | 55,369 | 53,050 | 48,428 | 34,726 | 36,160 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34 | 153 | 272 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 52,718 | 22,282 | 16,722 | 6,619 | 14,763 | 150 | 24 | 0 | 1,367 | 0 |
| Tài sản khác | 11,312 | 16,466 | 27,674 | 47,534 | 48,448 | 58,326 | 57,909 | 51,618 | 51,043 | 52,281 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 329,081 | 326,266 | 168,060 | 169,243 | 135,751 | 136,147 | 99,885 | 111,957 | 106,122 | 120,594 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,456 | 11,504 | 7,779 | 13,132 | 14,962 | 7,938 | 8,341 | 9,134 | 994 | 0 |
| Phải trả người bán | 24,557 | 17,247 | 108,095 | 51,468 | 146,398 | 38,914 | 37,158 | 64,506 | 158,332 | 113,164 |
| Người mua trả tiền trước | 28,462 | 3,391 | 6,526 | 10,292 | 6,440 | 17,183 | 18,257 | 13,437 | 4,775 | 1,654 |
| Nợ phải trả khác | 143,579 | 108,690 | 146,445 | 28,718 | 11,494 | 14,936 | 12,851 | 18,015 | 9,289 | 50,280 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 165,790 | 154,987 | 153,843 | 45,912 | 43,807 | 44,516 | 44,655 | 44,018 | 42,393 | 40,486 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 153,303 | 147,394 | 128,760 | 77,219 | 69,517 | 60,812 | 44,111 | 20,347 | 30,506 | 25,413 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 386,386 | 386,386 | 386,386 | 386,386 | 386,386 | 386,386 | 386,386 | 386,386 | 386,386 | 386,386 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 71,454 | -139,150 | -372,926 | -112,831 | -115,333 | -14,449 | -4,931 | -46,839 | -53,667 | 50,947 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 112,584 | -4,500 | 275,194 | 91,869 | 148,270 | 49,424 | 38,145 | 51,567 | 2,795 | 72,191 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,170 | 141,078 | 71,799 | 5,134 | -32,900 | 4,000 | -35,902 | -15,818 | -33,625 | -101,037 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 179,868 | -2,572 | -25,934 | -15,827 | 36 | 38,976 | -2,688 | -11,091 | -84,497 | 22,101 |
| pvm@pvmachino.vn | |
| Mã CK | PVM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://pvmachino.vn |
| Địa chỉ | Số 8 Phố Tràng Thi - P. Hàng Trống - Q. Hoàn Kiếm - Hà Nội |
| KL lưu hành | 38,638,600 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (PVMACHINO.,JSC) |
| KL niêm yết | 38,638,600 |
| Điện thoại | (84.24) 3826 0344 |
| Tên giao dịch | PetroVietNam Machinery - Technology JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-20 |
| Vốn thị trường | 583,442,875 |
| KL niêm yết lần đầu | 38,638,600 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.