| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 28 | 161 | 1,844 | 20,758 | 2,236 | 818 | -7,279 | -87,696 | -288 | 76 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -43 | -31 | 3,589 | 3,132 | -176 | -1,125 | 29,213 | 456 | 235 | -3,512 |
| Lợi nhuận khác | 1,783 | -72 | 0 | -8 | 5,265 | 7,992 | 15,389 | -14,173 | 14,045 | 250 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 240 | 2,999 | 26,266 | 50,980 | 23,540 | 17,929 | 17,376 | 32,114 | 5,533 | 3,946 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 363 | 4,662 | 3,010 | 9,408 | 9,408 | 3,304 | 5,540 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 12,693 | 12,693 | 204,132 | 203,251 | 205,265 | 205,939 | 226,816 | 120,832 | 121,568 | 121,347 |
| Các khoản phải thu | 52,324 | 50,960 | 87,126 | 67,537 | 73,336 | 120,488 | 124,349 | 196,997 | 368,643 | 400,856 |
| Hàng tồn kho, ròng | 23,324 | 23,043 | 18,276 | 18,276 | 19,209 | 19,209 | 26,643 | 40,253 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 7,748 | 18,032 | 3,579 | 3,241 | 3,830 | 1,896 | 1,060 | 1,245 | 1,429 | 191 |
| Bất động sản đầu tư | 39,432 | 29,471 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 42,276 | 42,213 | 43,699 | 42,653 | 41,635 | 40,988 | 40,514 | 114,841 | 485,629 | 307,623 |
| Tài sản khác | 21,433 | 21,362 | 21,944 | 20,454 | 22,803 | 14,002 | 16,568 | 32,767 | 76,595 | 56,492 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29,080 | 36,480 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 18,782 | 17,976 | 18,261 | 18,278 | 18,214 | 18,319 | 18,344 | 103,232 | 81,511 | 86,126 |
| Người mua trả tiền trước | 2,029 | 3,567 | 4,136 | 4,202 | 6,200 | 31,071 | 38,000 | 100,198 | 457,617 | 280,792 |
| Nợ phải trả khác | 32,803 | 32,507 | 133,757 | 133,749 | 138,870 | 145,800 | 146,371 | 148,171 | 170,604 | 173,109 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,676 | 12,676 | 13,665 | 13,365 | 13,075 | 12,676 | 12,676 | 12,676 | 12,676 | 12,676 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -367,993 | -365,590 | -260,134 | -260,192 | -277,332 | -278,006 | -258,762 | -319,689 | -192,091 | -198,727 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -3,276 | 19,810 | -22,338 | 20,186 | 5,502 | 5,813 | -123,657 | 59,542 | 10,068 | -49,646 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -657 | -31,007 | -2,376 | 6,955 | -292 | -5,260 | 109,970 | -3,881 | -1,081 | 39,454 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,175 | 0 | 0 | 300 | 400 | 0 | 0 | -29,080 | -7,400 | 12,211 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,758 | -11,197 | -24,714 | 27,441 | 5,611 | 553 | -13,687 | 26,581 | 1,587 | 2,019 |
| Info@pvl.com.vn.vn | |
| Mã CK | PVL |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://www.vpr.vn |
| Địa chỉ | Tầng 3 - Tòa nhà CEO - Phạm Hùng - X.Mễ Trì - H.Nam Từ Liêm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 50,000,000 |
| NN sở hữu | 24,500,000 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt (VPRO) |
| KL niêm yết | 50,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3785 6969 |
| Tên giao dịch | Viet Property Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-04-15 |
| Vốn thị trường | 209,999,990 |
| KL niêm yết lần đầu | 50,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.