| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 1,244,679 | 842,950 | 935,340 | 803,293 | 963,486 | 819,995 | 653,667 | 521,358 | 591,753 | 542,050 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 918,212 | 874,538 | 932,879 | 703,215 | 737,778 | 768,485 | 634,651 | 473,019 | 589,483 | 655,797 |
| Lợi nhuận hoạt động khác | 126,243 | 110,292 | 103,416 | 251,678 | 90,157 | 98,531 | 96,100 | 245,524 | -12,229 | 14,394 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 6,891 | 3,332 | 2,628 | 7,137 | -11,702 | -3,106 | 1,042 | 8,943 | 5,182 | -898 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,012,811 | 388,793 | 877,163 | 1,423,600 | 1,015,036 | 1,143,601 | 492,709 | 326,397 | 1,216,418 | 706,885 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,358,503 | 9,959,114 | 7,875,937 | 8,635,742 | 9,047,730 | 7,420,264 | 7,794,709 | 8,373,282 | 6,016,310 | 6,290,262 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,349,046 | 4,370,665 | 4,205,104 | 2,184,246 | 1,649,300 | 2,464,957 | 1,867,219 | 191,175 | 1,051,392 | 302,031 |
| Các khoản phải thu | 24,428,583 | 15,054,417 | 12,069,349 | 11,901,772 | 10,549,364 | 9,266,839 | 9,969,655 | 7,698,339 | 7,549,228 | 6,880,936 |
| Tài sản tái bảo hiểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 375,361 | 329,695 | 354,107 | 359,576 | 330,869 | 358,497 | 353,129 | 265,479 | 275,912 | 301,785 |
| Bất động sản đầu tư | 661,033 | 753,684 | 784,831 | 816,373 | 1,051,864 | 1,082,930 | 1,088,292 | 1,471,271 | 1,499,947 | 1,846,053 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 481 | 203 | 0 | 0 | 381 | 386 | 67,428 | 1,037,772 | 1,745,402 | 3,479 |
| Tài sản khác | 1,326,318 | 910,294 | 776,187 | 802,283 | 637,557 | 538,969 | 453,711 | 284,300 | 271,929 | 311,130 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ tài chính | 539,405 | 200,000 | 0 | 28,998 | 224,192 | 0 | 12,637 | 16,864 | 476,110 | 0 |
| Phải trả thương mại | 4,942,886 | 4,060,145 | 3,185,879 | 3,568,524 | 2,884,463 | 3,367,183 | 2,643,476 | 2,054,008 | 1,924,849 | 1,761,424 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 30,495,938 | 19,323,883 | 15,657,424 | 14,667,043 | 13,333,483 | 11,704,024 | 12,253,612 | 10,542,332 | 10,393,423 | 8,059,695 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 978,888 | 935,066 | 866,666 | 755,619 | 717,225 | 414,920 | 588,223 | 551,406 | 354,142 | 326,642 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,495,943 | 1,188,692 | 1,173,633 | 1,044,332 | 1,063,661 | 939,616 | 738,204 | 632,705 | 812,534 | 829,319 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,716,659 | 3,716,659 | 3,716,659 | 3,716,659 | 3,716,659 | 3,508,281 | 3,508,281 | 3,508,281 | 3,323,063 | 3,323,063 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,342,419 | 2,342,419 | 2,342,419 | 2,342,419 | 2,342,419 | 2,342,419 | 2,342,419 | 2,342,419 | 2,342,419 | 2,342,419 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 723,888 | 1,575,928 | 1,072,088 | -524,741 | 318,339 | 118,993 | 300,600 | 373,296 | 1,726,580 | 19,712 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 330,858 | -1,511,213 | -872,032 | 1,934,073 | -483,216 | 1,294,850 | 366,524 | -481,754 | -1,226,753 | 723,456 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -433,385 | -554,090 | -748,583 | -1,001,639 | 38,254 | -762,263 | -500,229 | -799,576 | -898 | -795,022 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 621,361 | -489,376 | -548,526 | 407,693 | -126,623 | 651,580 | 166,895 | -908,034 | 498,930 | -51,854 |
| contact@pvi.com.vn | |
| Mã CK | PVI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pvi.com.vn |
| Địa chỉ | Tòa nhà PVI - Lô VP2 phố Phạm Văn Bạch - P. Yên Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 234,241,867 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP PVI (PVI) |
| KL niêm yết | 234,241,867 |
| Điện thoại | (84.24) 3734 2299 |
| Tên giao dịch | PVI Holdings |
| Ngày niêm yết | 2007-08-10 |
| Vốn thị trường | 11,594,972,416 |
| KL niêm yết lần đầu | 50,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.