| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 44,433 | 57,865 | 136,182 | 155,056 | 150,337 | 127,789 | 109,094 | 93,631 | 55,686 | 127,313 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -15,070 | -21,965 | -37,730 | -43,354 | -38,116 | -19,956 | -19,315 | -10,703 | 10,436 | 6,863 |
| Lợi nhuận khác | 9,822 | -2,675 | -300 | -165 | -1,200 | 1,066 | 8,612 | 1,804 | 11,392 | 9,426 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,582 | 12,174 | 51,467 | 74,745 | 45,127 | 69,879 | 170,041 | 36,005 | 62,578 | 141,585 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,277 | 911 | 119 | 294 | 3,504 | 3,844 | 0 | 563 | 297 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 718 | 153,335 | 153,335 | 153,335 | 127,928 |
| Các khoản phải thu | 152,672 | 175,709 | 423,497 | 460,408 | 597,044 | 524,189 | 400,295 | 528,276 | 385,201 | 308,375 |
| Hàng tồn kho, ròng | 630,106 | 639,616 | 1,067,709 | 919,672 | 660,153 | 338,584 | 57,492 | 21,450 | 12,593 | 15,367 |
| Tài sản cố định | 4,163 | 981 | 33,317 | 52,091 | 63,187 | 59,872 | 13,738 | 16,825 | 23,631 | 21,020 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 156 | 0 | 1,543 | 12,742 | 2,482 | 3,198 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 14,826 | 13,268 | 30,265 | 33,694 | 37,336 | 31,372 | 76,367 | 64,267 | 49,332 | 62,722 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 128,143 | 165,976 | 505,886 | 493,970 | 543,741 | 276,258 | 233,207 | 177,885 | 43,739 | 12,291 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 11,979 | 28,341 | 45,095 | 11,250 | 14,250 | 17,250 | 21,731 |
| Phải trả người bán | 334,299 | 330,055 | 365,942 | 291,264 | 330,027 | 203,331 | 153,100 | 101,726 | 102,000 | 57,390 |
| Người mua trả tiền trước | 6,558 | 4,487 | 174,151 | 152,508 | 15,953 | 34,465 | 33,414 | 25,838 | 34,477 | 69,553 |
| Nợ phải trả khác | 459,263 | 452,803 | 262,450 | 281,658 | 176,538 | 130,210 | 106,097 | 189,486 | 177,690 | 274,582 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 41,973 | 42,643 | 31,589 | 37,436 | 19,536 | 32,123 | 19,030 | 18,067 | 16,155 | 12,400 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -413,876 | -414,726 | 6,477 | 23,410 | 33,275 | 48,751 | 37,695 | 16,723 | 18,815 | 28,958 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 11,422 | 11,422 | 11,422 | 11,422 | 11,422 | 11,422 | 11,422 | 11,422 | 11,422 | 322 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 180,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 32,788 | 14,268 | -18,711 | 76,695 | -203,932 | -94,655 | 86,963 | -144,240 | -122,233 | -22,152 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,395 | 461 | 798 | 4,347 | -18,851 | -10,359 | -547 | -1,023 | -30,191 | -48,628 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -37,833 | -18,478 | -246 | -66,679 | 211,937 | 4,851 | 47,621 | 118,690 | 73,417 | 110,796 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,650 | -3,748 | -18,159 | 14,363 | -10,846 | -100,163 | 134,036 | -26,573 | -79,007 | 40,016 |
| pve@pve.vn | |
| Mã CK | PVE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pve.vn |
| Địa chỉ | Lầu 10 - PV Gas Tower - 673 Nguyễn Hữu Thọ - H.Nhà Bè - TP.HCM |
| KL lưu hành | 25,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (PV Engineering) |
| KL niêm yết | 25,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3781 6111 |
| Tên giao dịch | PetroVietnam Engineering Consultancy JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-01-02 |
| Vốn thị trường | 42,500,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,451,996 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.