| Chỉ tiêu | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 0 | -525 | 0 | 1,856 | 1,432 | 67,093 | 13,350 | -1,144 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -40 | 0 | -15 | 0 | -45 | -1,018 | 5,694 | -1,223 | -19,582 | -16,365 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 14 | 761 | 0 | 368 | 3,129 | 65 | -1,597 | 13,732 | 26,170 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 643 | 567 | 598 | 554 | 728 | 550 | 839 | 1,152 | 784 | 4,636 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,957 | 1,957 | 1,957 | 1,957 | 1,957 | 1,957 | 1,957 | 5,978 | 11,775 | 11,775 |
| Các khoản phải thu | 378,282 | 378,506 | 388,834 | 424,692 | 458,848 | 465,447 | 479,981 | 492,617 | 578,165 | 526,685 |
| Hàng tồn kho, ròng | 57,138 | 57,138 | 57,138 | 57,138 | 57,138 | 83,707 | 85,576 | 93,187 | 94,110 | 90,720 |
| Tài sản cố định | 11,133 | 11,133 | 11,133 | 11,133 | 11,133 | 11,133 | 11,133 | 31,433 | 33,600 | 40,264 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,090 | 1,090 | 1,090 | 1,090 | 1,090 | 1,090 | 1,090 | 1,671 | 1,671 | 1,671 |
| Tài sản khác | 794 | 794 | 794 | 793 | 783 | 1,739 | 2,163 | 27,618 | 29,027 | 28,682 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 17,836 | 17,796 | 30,763 | 34,807 | 39,345 | 39,778 | 44,124 | 61,279 | 78,478 | 85,223 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 121,350 | 121,350 | 121,350 | 121,350 | 121,370 | 121,425 | 123,994 | 135,371 | 144,287 | 145,366 |
| Người mua trả tiền trước | 86,357 | 86,357 | 86,357 | 86,357 | 86,357 | 130,666 | 131,482 | 134,800 | 137,827 | 127,153 |
| Nợ phải trả khác | 260,149 | 260,291 | 257,680 | 289,219 | 318,503 | 306,372 | 315,892 | 350,825 | 352,059 | 347,122 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 23,835 | 23,835 | 23,835 | 23,835 | 23,835 | 23,835 | 23,835 | 25,167 | 26,306 | 26,306 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -281,949 | -281,904 | -281,901 | -281,671 | -281,194 | -279,913 | -280,047 | -277,246 | -213,285 | -250,197 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 218,460 | 218,460 | 218,460 | 218,460 | 218,460 | 218,460 | 218,460 | 218,460 | 218,460 | 218,460 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -35 | -65 | -176 | 238 | 611 | 2,336 | -25,058 | 2,598 | 2,733 | 13,791 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 71 | 35 | 220 | -400 | 0 | 0 | 32,426 | 14,968 | 161 | 59,286 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 40 | 0 | 0 | -12 | -433 | -2,626 | -7,659 | -17,199 | -6,745 | -73,886 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 76 | -30 | 44 | -173 | 178 | -290 | -291 | 368 | -3,852 | -809 |
| info@pvnc.com.vn | |
| Mã CK | PVA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pvnc.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 10 - Tòa nhà Dầu khí Nghệ An - Số 7 Quang Trung - Tp.Vinh - Nghệ An |
| KL lưu hành | 21,846,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An (PVNC) |
| KL niêm yết | 21,846,000 |
| Điện thoại | (84.238) 384 4560 |
| Tên giao dịch | PetroVietnam - Nghe An Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-12-12 |
| Vốn thị trường | 13,107,601 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.