| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 24,871 | 21,797 | 25,812 | 38,391 | 51,216 | 52,630 | 67,990 | 67,672 | 66,609 | 67,332 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,982 | 4,349 | 4,344 | 1,683 | 1,891 | 1,602 | 66 | -742 | -1,986 | -7,906 |
| Lợi nhuận khác | -8,988 | 221 | 474 | 446 | 57 | 46 | -948 | 286 | -673 | 594 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,522 | 11,528 | 19,204 | 13,672 | 13,813 | 9,547 | 67,235 | 30,439 | 40,890 | 25,537 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 73,202 | 86,439 | 73,944 | 41,930 | 47,620 | 47,765 | 14,835 | 41,835 | 9,230 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 471 | 1,606 |
| Các khoản phải thu | 22,806 | 16,827 | 22,512 | 32,717 | 52,177 | 57,936 | 31,003 | 58,262 | 34,944 | 34,893 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,415 | 10,051 | 16,555 | 43,349 | 27,693 | 27,033 | 33,157 | 32,357 | 24,200 | 25,113 |
| Tài sản cố định | 37,882 | 32,411 | 37,045 | 46,963 | 55,249 | 56,403 | 186,347 | 53,526 | 72,724 | 85,051 |
| Bất động sản đầu tư | 95,456 | 99,406 | 103,584 | 111,824 | 115,981 | 120,137 | 0 | 0 | 0 | 2,900 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 4,194 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39,824 | 2,066 | 587 |
| Tài sản khác | 3,632 | 1,814 | 2,417 | 5,494 | 2,249 | 3,814 | 6,017 | 10,768 | 3,955 | 7,581 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 322 | 322 | 322 | 322 | 322 | 322 | 11,155 | 26,864 | 4,545 | 4,808 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,134 | 0 | 2,518 | 5,265 |
| Phải trả người bán | 11,724 | 8,131 | 19,682 | 29,867 | 40,474 | 41,349 | 35,066 | 33,415 | 14,687 | 13,582 |
| Người mua trả tiền trước | 78 | 1,499 | 174 | 76 | 459 | 382 | 479 | 343 | 655 | 450 |
| Nợ phải trả khác | 111,877 | 113,951 | 118,410 | 128,034 | 133,599 | 141,600 | 142,947 | 68,396 | 28,871 | 23,363 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,169 | 12,169 | 12,169 | 12,169 | 12,169 | 12,169 | 12,169 | 12,169 | 12,169 | 12,169 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 556 | 6,408 | 4,493 | 5,294 | 7,569 | 6,625 | 6,453 | 5,633 | 4,845 | 3,440 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 52,190 | 52,190 | 52,190 | 52,190 | 52,190 | 52,190 | 52,190 | 52,190 | 52,190 | 52,190 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,231 | 8,478 | 16,565 | -111 | 19,666 | 103,319 | 34,770 | 38,832 | 33,517 | 46,582 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,491 | -11,685 | -29,683 | 6,661 | -50,097 | -55,027 | -60,027 | -16,730 | -3,822 | 63 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -5,728 | -4,468 | -5,994 | -6,691 | -27,256 | -11,495 | 14,805 | -6,749 | -21,894 | -37,012 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,006 | -7,675 | -19,112 | -141 | -57,688 | 36,796 | -10,452 | 15,354 | 7,800 | 9,633 |
| info@ptp.vn | |
| Mã CK | PTP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | ptp.vn |
| Địa chỉ | Số 564 Nguyễn Văn Cừ - P.Gia Thụy - Q.Long Biên - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 6,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện (PTP) |
| KL niêm yết | 6,800,000 |
| Điện thoại | (84.24) 38771433 |
| Tên giao dịch | Post Printing & Telecomunication Services JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-12-10 |
| Vốn thị trường | 81,600,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.