| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,433 | 7,795 | 5,803 | 6,446 | 7,545 | 7,871 | 7,494 | 9,547 | 4,587 | 5,297 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 26 | 40 | -2 | 30 | -55 | 61 | 308 | 147 | 269 | 404 |
| Lợi nhuận khác | -23 | -14 | -158 | -150 | -300 | 524 | -228 | 753 | -115 | 411 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,106 | 2,626 | 2,698 | 740 | 1,712 | 1,991 | 5,752 | 11,570 | 10,077 | 5,250 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 597 | 0 | 500 | 0 | 130 | 238 | 1,007 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 32,164 | 26,246 | 23,153 | 22,677 | 28,296 | 32,503 | 31,559 | 20,948 | 22,306 | 34,141 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,407 | 2,578 | 3,999 | 5,052 | 5,184 | 4,558 | 3,820 | 2,400 | 1,024 | 1,188 |
| Tài sản cố định | 260 | 370 | 937 | 1,126 | 977 | 1,194 | 1,577 | 1,815 | 1,798 | 930 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 342 | 346 | 472 | 997 | 2,943 | 3,932 | 4,680 | 4,162 | 3,827 | 8,176 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 498 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 12,888 | 8,673 | 7,784 | 6,544 | 11,346 | 14,543 | 15,614 | 4,402 | 2,552 | 5,830 |
| Người mua trả tiền trước | 883 | 314 | 1,196 | 0 | 0 | 12 | 14 | 0 | 180 | 1,419 |
| Nợ phải trả khác | 5,151 | 5,184 | 4,185 | 5,961 | 9,858 | 13,303 | 17,257 | 23,076 | 22,678 | 25,070 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,229 | 5,229 | 5,234 | 5,000 | 4,392 | 4,343 | 4,592 | 4,372 | 4,372 | 4,524 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,128 | 1,367 | 860 | 1,090 | 1,515 | 107 | -1,852 | -1,950 | -2,750 | 843 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -573 | -1,296 | 2,609 | -126 | -403 | -3,932 | -6,390 | 2,583 | 6,583 | -3,812 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 619 | 253 | 524 | -793 | 146 | 201 | 967 | -1,052 | -1,069 | 847 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -566 | -87 | -1,175 | -53 | -23 | -29 | -395 | -39 | -687 | -1,008 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -520 | -1,130 | 1,958 | -972 | -279 | -3,761 | -5,818 | 1,493 | 4,827 | -3,973 |
| congtrinhbd@ptco.com.vn | |
| Mã CK | PTO |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.ptco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 49 Bis Trần Bình Trọng - P. 5 - Q. Bình Thạnh - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 1,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện (Công ty Cổ phần Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu điện) |
| KL niêm yết | 1,200,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3515 0584 - 3515 3249 |
| Tên giao dịch | Post And Telecommunication Services Construction Work Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-20 |
| Vốn thị trường | 21,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.