| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 445,185 | 441,086 | 310,590 | -211,436 | 753,725 | 699,651 | 675,088 | 591,299 | 553,285 | 493,004 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 116,842 | 148,515 | 205,968 | 104,000 | 141,846 | 179,851 | 52,136 | 11,578 | 151,977 | 120,260 |
| Lợi nhuận hoạt động khác | 25,409 | 2,117 | 6,355 | 8,492 | 38,336 | 26,395 | 53,225 | 33,937 | 36,791 | 32,837 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 2,996 | 2,773 | 590 | 2,301 | -6,719 | -8,546 | 2,408 | -838 | 2,309 | 2,211 |
| Lợi nhuận khác | 5,867 | 8,991 | 8,087 | 2,683 | 3,531 | 4,871 | 411 | 580 | 209 | -1,513 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 730,009 | 30,381 | 704,507 | 139,878 | 152,509 | 298,019 | 118,142 | 124,626 | 108,166 | 77,134 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,902,149 | 3,667,222 | 3,370,891 | 3,754,876 | 3,906,841 | 3,103,088 | 3,178,427 | 2,761,964 | 2,471,836 | 1,982,138 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,179,366 | 1,092,988 | 528,753 | 511,617 | 725,766 | 1,013,624 | 553,852 | 736,584 | 776,173 | 1,186,849 |
| Các khoản phải thu | 1,200,590 | 1,067,519 | 921,702 | 996,491 | 912,481 | 1,076,536 | 1,040,385 | 862,532 | 777,861 | 711,095 |
| Tài sản tái bảo hiểm | 1,618,767 | 1,662,943 | 1,640,984 | 1,652,600 | 1,700,868 | 1,415,811 | 1,983,395 | 1,079,904 | 821,116 | 548,741 |
| Tài sản cố định | 404,504 | 440,009 | 372,580 | 389,405 | 110,137 | 95,639 | 107,257 | 96,076 | 84,920 | 75,935 |
| Bất động sản đầu tư | 31,349 | 36,936 | 110,177 | 108,578 | 324,720 | 106,931 | 134,269 | 114,494 | 115,892 | 110,514 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 59,737 | 62,512 | 46,118 | 56,411 | 19,605 | 26,087 | 49,296 | 35,649 | 18,713 | 53,110 |
| Tài sản khác | 312,169 | 363,795 | 523,080 | 775,259 | 711,834 | 631,520 | 449,523 | 297,542 | 224,305 | 195,670 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ tài chính | 288,000 | 301,659 | 58,597 | 0 | 0 | 0 | 17,648 | 133,594 | 204,515 | 74,709 |
| Phải trả thương mại | 733,126 | 583,091 | 533,063 | 516,453 | 538,684 | 471,265 | 554,948 | 528,842 | 373,658 | 240,711 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 4,756,674 | 5,153,600 | 5,562,858 | 6,062,009 | 5,845,852 | 5,274,838 | 5,174,389 | 3,630,957 | 2,919,660 | 2,776,509 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 127,198 | 113,132 | 113,052 | 112,971 | 109,934 | 94,833 | 83,761 | 73,493 | 71,058 | 62,363 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 901,740 | 640,921 | 319,322 | 61,780 | 438,388 | 294,419 | 151,901 | 110,586 | 198,191 | 154,994 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 425,979 | 827,943 | 827,943 | 827,943 | 827,943 | 827,943 | 827,943 | 827,943 | 827,943 | 827,943 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,205,921 | 803,957 | 803,957 | 803,957 | 803,957 | 803,957 | 803,957 | 803,957 | 803,957 | 803,957 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -446,901 | -437,261 | -273,688 | -373,695 | 260,062 | 774,199 | 438,857 | 131,752 | -54,151 | 364,014 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,160,364 | -479,647 | 679,717 | 361,957 | -325,055 | -516,584 | -264,049 | 52,249 | 51,188 | -566,088 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -13,786 | 242,868 | 58,054 | -892 | -79,927 | -77,739 | -181,291 | -167,542 | 33,996 | -29,237 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 699,677 | -674,040 | 464,083 | -12,631 | -144,920 | 179,877 | -6,483 | 16,459 | 31,033 | -231,310 |
| ptioffice@fmail.vnn.vn | |
| Mã CK | PTI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://www.pti.com.vn/trang-chu.html |
| Địa chỉ | Tầng 8 - Tòa nhà HaRec - Số 4A Láng Hạ - Ba Đình - Hà Nội |
| KL lưu hành | 80,395,709 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) |
| KL niêm yết | 80,395,709 |
| Điện thoại | (84.24) 3772 4466 |
| Tên giao dịch | Post - Telecommunication Joint - Stock Insurance Corporation |
| Ngày niêm yết | 2011-03-02 |
| Vốn thị trường | 2,572,662,688 |
| KL niêm yết lần đầu | 45,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.