| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 51,095 | 16,462 | 45,359 | 27,015 | 35,640 | 36,174 | 58,001 | 39,847 | 35,201 | 48,171 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -59 | 2 | -203 | -60 | -877 | -1,997 | -2,529 | -2,951 | -1,150 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -9,256 | -8,205 | -8,113 | -4,640 | -3,509 | -4,627 | -4,851 | -4,045 | -2,892 | -761 |
| Lợi nhuận khác | -1,672 | 3,291 | 990 | 3,261 | -1,874 | -3,087 | 44 | -2,213 | -134 | 729 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 167,409 | 25,121 | 11,456 | 10,254 | 15,107 | 13,913 | 40,202 | 76,416 | 16,161 | 37,413 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 6,321 | 6,436 | 6,434 | 6,637 | 6,697 | 7,573 | 9,570 | 12,099 | 15,050 | 0 |
| Các khoản phải thu | 383,630 | 69,863 | 79,922 | 85,364 | 66,273 | 44,505 | 111,177 | 92,275 | 117,097 | 69,437 |
| Hàng tồn kho, ròng | 54,537 | 35,371 | 70,345 | 100,071 | 45,757 | 45,558 | 65,763 | 84,805 | 18,149 | 104,105 |
| Tài sản cố định | 499 | 756 | 1,075 | 1,513 | 2,097 | 5,245 | 7,462 | 7,695 | 61,118 | 30,525 |
| Bất động sản đầu tư | 37,366 | 39,356 | 41,345 | 43,334 | 45,323 | 47,312 | 49,302 | 51,291 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 560 |
| Tài sản khác | 34,597 | 26,664 | 29,531 | 30,410 | 9,329 | 32,403 | 34,684 | 29,076 | 60,859 | 11,052 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 169,372 | 92,459 | 96,379 | 76,077 | 15,385 | 65,354 | 73,556 | 64,577 | 123,943 | 40,439 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 43,100 | 16,056 | 1,396 | 8,702 | 250 | 0 | 0 | 26,542 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 122,034 | 55,308 | 51,851 | 64,372 | 27,257 | 50,971 | 136,778 | 109,608 | 57,093 | 50,369 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 4,608 | 994 | 1,031 | 74,622 | 3,544 | 8,820 | 74,851 | 114 | 73,449 |
| Nợ phải trả khác | 178,416 | 14,536 | 34,379 | 71,571 | 13,304 | 15,765 | 35,791 | 14,326 | 40,739 | 16,144 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,343 | 1,340 | 7,515 | 7,478 | 6,812 | 8,841 | 11,440 | 11,209 | 10,678 | 9,512 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -29,641 | -30,739 | 4,081 | 4,838 | 9,439 | 8,524 | 8,264 | 9,034 | 12,355 | 19,667 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -265 | 0 | 11,512 | 11,512 | 11,512 | 11,512 | 11,512 | 11,512 | 11,512 | 11,512 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 199,999 | 49,999 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -111,968 | 2,848 | -9,266 | -72,136 | 54,330 | -14,171 | -6,281 | 97,706 | -52,845 | 13,772 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 296 | 71 | 576 | 1,560 | -283 | -673 | -9,514 | -990 | -46,255 | -1,812 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 253,957 | 10,740 | 9,889 | 65,721 | -52,833 | -11,444 | -20,413 | -36,325 | 77,847 | 12,209 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 142,285 | 13,659 | 1,200 | -4,855 | 1,213 | -26,288 | -36,208 | 60,391 | -21,252 | 24,169 |
| phucthinh@phucthinh.com.vn | |
| Mã CK | PTD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.phucthinh.com.vn |
| Địa chỉ | 361 Lê Trọng Tấn - P. Sơn Kỳ - Q. Tân Phú - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 3,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (Phuc Thinh) |
| KL niêm yết | 3,200,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3811 6823 |
| Tên giao dịch | Phuc Thinh Design Construction Trading Corporation |
| Ngày niêm yết | 2011-01-14 |
| Vốn thị trường | 38,720,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.