| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 60 | 39 | 56,678 | 226 | -600 | -4,796 | -3,499 | 2,578 | 13,537 | 17,941 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | -3,938 | 0 | 0 | 0 | 11,849 | 11,038 | -3,898 | 1,972 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 40,852 | 22,548 | -21,236 | -31,943 | 75,358 | 82,166 | 68,768 | -3,281 | 33,631 | -13,702 |
| Lợi nhuận khác | 17,260 | 916 | -1,212 | 1,049 | 88 | -710 | -2,090 | -43,063 | -2,095 | 59,947 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,999 | 3,066 | 37,401 | 4,923 | 79,151 | 4,901 | 5,368 | 5,205 | 29,446 | 50,851 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 220,266 | 219,910 | 81,500 | 80,825 | 66,744 | 68,301 | 26,751 | 255,036 | 192,148 | 162,864 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 176,661 | 171,655 | 129,787 | 416,053 | 328,283 | 150,289 | 118,251 | 111,746 | 73,712 | 33,161 |
| Các khoản phải thu | 31,528 | 7,629 | 54,069 | 27,083 | 77,841 | 74,846 | 126,163 | 83,244 | 197,605 | 255,690 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,230 | 8,994 | 41,925 | 36,131 |
| Tài sản cố định | 1,853 | 2,625 | 772,912 | 4,171 | 4,944 | 5,685 | 1,891 | 1,986 | 8,285 | 19,652 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12,624 | 12,624 | 46,430 | 46,430 |
| Tài sản khác | 368 | 318 | 80,539 | 399 | 577 | 396 | 957 | 2,701 | 3,558 | 7,620 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 3,767 | 43,256 | 3,482 | 300 | 3,722 | 13,281 | 272,014 | 44,963 | 72,310 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 442,174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 199,467 | 149,867 |
| Phải trả người bán | 415 | 427 | 123,688 | 156,010 | 170,006 | 8,144 | 10,367 | 14,184 | 47,246 | 75,262 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,183 | 3,218 | 2,266 | 7,497 | 6,587 |
| Nợ phải trả khác | 9,238 | 22,843 | 25,193 | 23,118 | 40,203 | 26,657 | 30,878 | 22,296 | 60,125 | 77,238 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -703 | -703 | 179,392 | -703 | 21,481 | 16,615 | 21,322 | 21,274 | 32,259 | 46,823 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 71,644 | 22,789 | -13,575 | -4,531 | 87,462 | 30,413 | 1,484 | -66,184 | -14,131 | -31,372 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 33,007 | 58,088 | 35,684 | 35,684 | 35,684 | 35,684 | 35,684 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 323,073 | 180,000 | 180,000 | 180,000 | 180,000 | 180,000 | 180,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 15,177 | -153,083 | 90,381 | 15,062 | 47,190 | -30,481 | 287,297 | -76,935 | -25,475 | -160,021 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -8,477 | 137,659 | -21,114 | -130,940 | 825 | 40,595 | -28,134 | -13,706 | -46,223 | 95,388 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,767 | 3,767 | -37,552 | 41,651 | 26,235 | -9,545 | -259,000 | 66,399 | 50,293 | 94,506 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,933 | -11,658 | 31,715 | -74,227 | 74,249 | 569 | 164 | -24,241 | -21,405 | 29,873 |
| xdbd@pticjsc.com - ptic@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | PTC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.ptic.vn |
| Địa chỉ | Tầng 3 - Tháp C - Tòa nhà Golden Palace - Đường Mễ Trì - P. Mễ Trì - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 32,307,324 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (PTIC.,JSC) |
| KL niêm yết | 32,307,324 |
| Điện thoại | (84.24) 3861 5655 - 3861 2360 |
| Tên giao dịch | Post & Telecommunications Investment And Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-12-25 |
| Vốn thị trường | 182,536,384 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.