| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 76,734 | 60,779 | 61,109 | 41,114 | 64,153 | 89,155 | 107,763 | 98,920 | 65,473 | 49,861 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,803 | -4,778 | -7,124 | -2,613 | -4,970 | -3,554 | -1,804 | -10,663 | -11,191 | -19,161 |
| Lợi nhuận khác | -762 | 3,647 | -392 | -632 | -591 | -1,848 | -824 | -1,322 | -2,852 | 4,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,979 | 10,322 | 21,721 | 22,701 | 30,658 | 47,290 | 41,923 | 30,403 | 40,164 | 26,963 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,000 | 21,000 | 14,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 13,144 | 14,201 | 14,846 | 14,777 | 14,707 | 16,714 | 25,047 | 22,645 | 23,050 | 24,050 |
| Các khoản phải thu | 69,486 | 34,679 | 42,506 | 78,238 | 40,668 | 42,191 | 60,246 | 53,246 | 56,586 | 69,301 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,111 | 2,599 | 3,108 | 4,575 | 9,888 | 5,964 | 3,882 | 5,517 | 3,562 | 6,203 |
| Tài sản cố định | 310,600 | 325,240 | 350,330 | 292,254 | 314,554 | 339,816 | 270,484 | 296,004 | 321,461 | 348,334 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 109 | 210 | 0 | 714 | 351 | 383 | 70,210 | 65,679 | 43,119 | 6,004 |
| Tài sản khác | 124,777 | 124,778 | 126,635 | 131,110 | 130,006 | 127,404 | 122,622 | 125,361 | 132,149 | 137,380 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 8,440 | 13,311 | 14,954 | 11,814 | 7,869 | 7,869 | 24,494 | 24,085 | 41,788 | 54,687 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 23,512 | 28,103 | 60,813 | 50,571 | 30,633 | 38,502 | 42,001 | 70,182 | 92,756 | 108,334 |
| Phải trả người bán | 22,259 | 17,283 | 22,951 | 19,346 | 22,554 | 18,440 | 30,053 | 24,319 | 18,318 | 12,572 |
| Người mua trả tiền trước | 7,134 | 3,078 | 108 | 115 | 1,019 | 179 | 170 | 383 | 163 | 71 |
| Nợ phải trả khác | 29,027 | 12,779 | 13,597 | 10,463 | 24,108 | 36,039 | 44,673 | 36,390 | 25,397 | 14,935 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 44,406 | 44,406 | 41,807 | 41,807 | 39,125 | 29,079 | 20,536 | 15,624 | 10,155 | 10,155 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,428 | 14,071 | 18,916 | 10,255 | 15,523 | 49,652 | 32,486 | 27,872 | 31,513 | 17,481 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 30,136 | 40,591 | 40,060 | 1,469 | 29,378 | 40,189 | 65,817 | 64,222 | 67,173 | 8,393 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -9,095 | -10,347 | -54,310 | -31,618 | -12,951 | -18,105 | -9,640 | -20,266 | -29,640 | -11,266 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -21,389 | -41,636 | 13,263 | 22,149 | -33,057 | -16,716 | -44,658 | -53,718 | -24,333 | -30,282 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -348 | -11,393 | -987 | -8,000 | -16,630 | 5,368 | 11,520 | -9,763 | 13,200 | -33,155 |
| ptscdv@ptscdinhvu.com.vn | |
| Mã CK | PSP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.ptscdinhvu.com.vn |
| Địa chỉ | Lô CN2.1 - KCN Đình Vũ - P.Đông Hải II - Q.Hải An - Tp.Hải Phòng |
| KL lưu hành | 40,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (PTSC Đình Vũ) |
| KL niêm yết | 40,000,000 |
| Điện thoại | (84.225) 397 9710 |
| Tên giao dịch | Dinh Vu Petroleum Service Port SJC |
| Ngày niêm yết | 2009-11-10 |
| Vốn thị trường | 380,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 22,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.