| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 27,019 | 11,637 | 7,056 | 32,138 | 94,667 | -19,893 | 33,257 | -23,881 | 66,435 | 62,865 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,958 | 1,613 | 3,029 | 4,468 | 3,987 | 2,837 | 5,215 | 7,896 | 8,925 | 8,608 |
| Lợi nhuận khác | -5,590 | 534 | 6,999 | -2,113 | -1,634 | -689 | 819 | -335 | 343 | 1,969 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,695 | 7,915 | 12,073 | 22,774 | 7,526 | 24,354 | 85,942 | 48,514 | 59,151 | 69,555 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 85,200 | 41,650 | 41,000 | 69,594 | 83,846 | 0 | 5,000 | 34,000 | 98,500 | 55,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,250 | 11,250 | 11,250 |
| Các khoản phải thu | 6,098 | 6,692 | 5,720 | 2,966 | 1,660 | 622 | 2,232 | 2,016 | 5,291 | 1,844 |
| Hàng tồn kho, ròng | 26,616 | 34,773 | 49,270 | 8,325 | 19,364 | 22,003 | 35,615 | 26,514 | 35,487 | 36,728 |
| Tài sản cố định | 24,837 | 44,863 | 47,854 | 49,423 | 52,565 | 58,016 | 64,121 | 21,136 | 25,347 | 29,092 |
| Bất động sản đầu tư | 11,840 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 310 | 246 | 246 | 535 | 419 | 311 | 407 | 28,752 | 5,950 | 964 |
| Tài sản khác | 23,717 | 24,937 | 21,724 | 20,170 | 18,514 | 16,041 | 16,262 | 17,321 | 20,875 | 22,694 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,064 | 25 | 8,035 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,793 | 7,262 | 11,778 | 508 | 1,336 | 2,316 | 7,662 | 8,598 | 6,096 | 5,850 |
| Người mua trả tiền trước | 228 | 51 | 1 | 55 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Nợ phải trả khác | 11,041 | 5,176 | 7,858 | 7,509 | 8,737 | 2,946 | 42,143 | 14,498 | 19,289 | 16,693 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 28,008 | 28,000 | 26,876 | 24,664 | 18,985 | 18,985 | 55,033 | 120,512 | 111,210 | 110,734 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 13,054 | 2,437 | 5,214 | 22,926 | 36,710 | -21,076 | 37,241 | -21,603 | 57,755 | 49,346 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 118,125 | 118,125 | 118,125 | 118,125 | 118,125 | 118,125 | 67,500 | 67,500 | 67,500 | 45,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 38,384 | 7,471 | -10,191 | 22,690 | 85,252 | -18,820 | 22,198 | -19,975 | 46,725 | 41,357 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -41,691 | 516 | 24,618 | 16,183 | -80,816 | 7,857 | 25,355 | 49,838 | -41,379 | -3,147 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 86 | -12,145 | -3,799 | -23,625 | -21,263 | -50,625 | -10,125 | -40,500 | -15,750 | -26,070 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,220 | -4,157 | 10,627 | 15,248 | -16,827 | -61,589 | 37,428 | -10,637 | -10,404 | 12,140 |
| phuson@cnphuson,com.vn | |
| Mã CK | PSL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.channuoiphuson.com.vn |
| Địa chỉ | 101 Ấp Phú Sơn - X.Bắc Sơn - H.Trảng Bom - T.Đồng Nai |
| KL lưu hành | 11,812,500 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn (Phu Son Livestock Company) |
| KL niêm yết | 11,812,500 |
| Điện thoại | (84.251) 386 9064 - 386 9700 |
| Tên giao dịch | Phu Son Livestock JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-05-17 |
| Vốn thị trường | 146,474,995 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.