| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | -32,049 | -36,814 | -54,869 | -38,074 | -6,407 | -11,125 | -10,984 | -700 | 2,342 | -3,793 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 177,310 | 140,467 | 102,364 | 137,144 | 108,135 | 61,683 | 38,118 | 34,488 | 15,405 | 29,103 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 70,214 | 50,780 | 63,125 | 34,071 | 33,745 | 18,648 | 12,443 | 56 | 28,024 | 3,136 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 0 | 9 | -9 | 0 | 136 | 39 | 164 | 6,371 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 18,849 | 21,030 | 7,126 | 22,066 | 14,971 | 1,637 | -513 | -4,612 | -1,538 | -5,718 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -112,008 | -91,627 | -41,686 | -86,236 | -57,338 | -31,497 | -5,212 | 3,005 | 2,487 | 5,066 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 255,264 | 476,646 | 353,655 | 281,269 | 52,556 | 13,531 | 33,362 | 64,044 | 51,288 | 97,045 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 346,145 | 181,917 | 114,140 | 198,029 | 305,930 | 14,177 | 19,801 | 26,813 | 29,898 | 30,728 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 800,000 | 611,019 | 634,000 | 627,958 | 432,400 | 171,972 | 130,154 | 261,277 | 278,869 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 133,950 | 141,600 | 146,594 | 146,594 | 140,180 | 221,207 | 206,447 | 0 | 0 | 227,608 |
| Các khoản cho vay | 1,394,284 | 1,018,033 | 877,786 | 751,230 | 1,159,047 | 627,693 | 399,025 | 210,053 | 210,090 | 213,333 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 50,013 | 105,904 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 127,243 | 91,360 | 98,295 | 28,161 | 47,323 | 14,318 | 66,368 | 60,533 | 51,069 | 57,304 |
| Tài sản khác | 86,132 | 78,058 | 29,675 | -17,511 | 28,542 | 104,904 | 45,853 | 24,950 | 26,022 | 14,466 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,762,859 | 1,566,490 | 1,328,338 | 831,780 | 332,050 | 186,680 | 21,900 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 2,792 | 2,635 | 1,766 | 1,843 | 2,599 | 1,871 | 773 | 955 | 1,161 | 941 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 626,011 | 251,852 | 241,188 | 522,449 | 1,229,354 | 459,803 | 259,420 | 33,642 | 37,827 | 36,042 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 100 | 70,000 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,454 | 9,454 | 9,454 | 9,454 | -13,777 | -5,760 | -5,760 | -5,760 | -5,760 | 6,740 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 117,226 | 73,627 | 48,723 | 25,528 | 41,087 | 6,434 | -41,277 | -47,121 | -51,947 | -69,192 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 67,440 | 67,440 | 67,440 | 67,440 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -417,573 | -103,502 | 422,335 | 396,600 | -693,133 | -258,197 | -255,671 | 9,941 | -48,154 | -477,827 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -178 | -7,558 | 1,118 | -2,531 | -3,414 | -2,111 | -10,310 | 2,824 | 2,397 | 1,513 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 196,369 | 234,051 | -351,060 | -165,370 | 735,570 | 240,480 | 235,300 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -221,382 | 122,991 | 72,393 | 228,699 | 39,023 | -19,828 | -30,681 | 12,765 | -45,757 | -476,314 |
| support@psi.vn | |
| Mã CK | PSI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://www.psi.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 2 TN HanoiTourist - 18 Lý Thường Kiệt - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 59,841,300 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Dầu khí (PSI) |
| KL niêm yết | 59,841,300 |
| Điện thoại | (84.24) 3934 3888 |
| Tên giao dịch | Petrovietnam Securities Incorporated |
| Ngày niêm yết | 2010-07-21 |
| Vốn thị trường | 460,777,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 48,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.