| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -2,009 | 7,844 | 4,673 | -66,711 | 4,335 | -12,565 | -2,425 | -98,925 | -127,157 | 7,307 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -11,444 | -16,748 | -13,318 | 87,844 | -57,931 | 59,532 | -55,155 | -68,082 | -86,453 | -47,413 |
| Lợi nhuận khác | -605 | 90 | -406 | -22,941 | 1,392 | -11,101 | -12,967 | -30,618 | -8,166 | -3,520 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 683 | 4,912 | 1,334 | 917 | 1,074 | 16,322 | 1,239 | 1,954 | 1,584 | 15,230 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 3,000 | 2,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 34,303 | 34,303 | 34,303 | 64,653 | 63,533 | 71,653 | 71,653 | 71,653 | 71,653 | 71,653 |
| Các khoản phải thu | 150,870 | 142,552 | 134,326 | 138,485 | 155,763 | 178,598 | 194,542 | 193,149 | 265,013 | 598,547 |
| Hàng tồn kho, ròng | 160,353 | 217,753 | 202,641 | 193,692 | 310,540 | 292,432 | 296,769 | 294,178 | 362,011 | 386,218 |
| Tài sản cố định | 7,427 | 7,678 | 7,987 | 8,297 | 8,762 | 9,346 | 217,973 | 243,752 | 260,439 | 279,691 |
| Bất động sản đầu tư | 3,954 | 7,767 | 11,635 | 15,460 | 19,284 | 23,108 | 26,973 | 30,729 | 34,803 | 38,267 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 469 | 469 | 469 | 469 | 469 | 469 | 16,045 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,825 | 5,524 | 5,800 | 6,244 | 8,113 | 25,181 | 42,830 | 58,185 | 112,651 | 129,075 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 31,673 | 64,773 | 114,481 | 114,481 | 114,481 | 114,482 | 252,457 | 255,152 | 279,104 | 374,955 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 26,892 | 30,892 | 46,485 | 55,534 | 52,884 | 52,884 | 59,464 | 65,611 |
| Phải trả người bán | 174,605 | 169,140 | 171,808 | 173,786 | 184,202 | 200,894 | 200,967 | 205,096 | 295,724 | 274,191 |
| Người mua trả tiền trước | 54,752 | 54,750 | 54,848 | 55,051 | 54,362 | 52,902 | 53,003 | 53,169 | 82,011 | 118,129 |
| Nợ phải trả khác | 533,303 | 548,666 | 434,424 | 443,491 | 551,866 | 499,276 | 545,065 | 472,956 | 315,728 | 358,022 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,353 | 4,899 | 4,429 | 4,316 | 3,777 | 3,777 | 3,777 | 3,777 | 3,777 | 3,777 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -785,803 | -768,270 | -756,386 | -743,801 | -738,427 | -664,290 | -649,578 | -561,107 | -337,336 | -86,068 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -7,170 | 4,578 | 6,417 | 15,108 | -6,036 | -59,806 | 1,223 | -4,511 | 77,651 | -184,799 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,941 | -1,000 | -2,000 | 327 | 9,839 | 210,213 | 757 | 28,832 | 10,812 | -88,176 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -4,000 | -15,593 | -19,050 | -135,325 | -2,695 | -23,952 | -102,108 | 148,533 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,229 | 3,578 | 417 | -157 | -15,247 | 15,083 | -714 | 369 | -13,646 | -124,442 |
| info@pvcsg.com.vn | |
| Mã CK | PSG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pvcsg.com.vn |
| Địa chỉ | Số 11Bis Nguyễn Gia Thiều - P.6 - Q.3 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 35,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu Tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn (PSG Construction) |
| KL niêm yết | 35,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3930 1980 |
| Tên giao dịch | Petroleum Saigon Constrution And Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-03-15 |
| Vốn thị trường | 24,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 35,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.