| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 345,988 | 299,848 | 358,469 | 420,126 | 360,067 | 97,122 | 399,384 | 1,104,964 | 144,682 | 461,428 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 74,503 | 77,483 | 89,169 | 121,839 | 126,416 | 278,975 | 216,116 | 326,426 | 265,901 | 58,169 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 39,272 | 33,167 | 26,424 | 10,627 | 18,031 | 167,857 | -50,552 | -21,182 | -37,701 | 213,237 |
| Lợi nhuận khác | 842 | 7,392 | 3,498 | -15,977 | -4,251 | 25,894 | 6,682 | 10,778 | 55,620 | 16,048 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 390,245 | 354,991 | 547,388 | 311,405 | 286,086 | 817,693 | 219,263 | 275,374 | 491,648 | 214,139 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 649,736 | 622,369 | 320,384 | 644,800 | 395,900 | 29,500 | 17,400 | 4,000 | 4,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 877,619 | 832,730 | 820,003 | 752,008 | 794,761 | 899,212 | 1,091,347 | 1,361,539 | 1,178,337 | 1,105,890 |
| Các khoản phải thu | 1,333,415 | 1,342,968 | 1,609,967 | 891,887 | 979,348 | 1,147,682 | 2,125,706 | 1,706,062 | 955,719 | 1,628,252 |
| Hàng tồn kho, ròng | 526,810 | 497,624 | 506,846 | 564,321 | 652,884 | 740,050 | 794,812 | 885,616 | 1,144,901 | 1,201,129 |
| Tài sản cố định | 1,386,087 | 1,469,270 | 1,547,379 | 1,712,889 | 2,005,937 | 2,187,629 | 964,339 | 1,017,323 | 269,886 | 331,864 |
| Bất động sản đầu tư | 183,589 | 186,746 | 189,903 | 192,610 | 194,612 | 174,001 | 89,184 | 89,429 | 117,469 | 198,719 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 165,608 | 130,981 | 133,539 | 86,384 | 169,583 | 233,238 | 133,215 | 87,162 | 641,439 | 777,550 |
| Tài sản khác | 124,360 | 134,083 | 156,981 | 521,695 | 466,197 | 235,581 | 237,437 | 262,014 | 445,164 | 438,200 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 202,655 | 84,470 | 158,287 | 150,726 | 455,140 | 848,800 | 717,071 | 936,852 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 43,721 | 131,077 | 232,403 | 34,000 | 0 | 120,000 | 489,724 |
| Phải trả người bán | 14,023 | 25,354 | 18,219 | 13,623 | 37,389 | 32,619 | 20,584 | 19,950 | 15,087 | 145,948 |
| Người mua trả tiền trước | 47,540 | 11,696 | 30,962 | 24,101 | 22,975 | 48,067 | 123,206 | 164,330 | 1,126,970 | 680,892 |
| Nợ phải trả khác | 1,601,096 | 1,549,432 | 1,599,381 | 1,439,621 | 1,566,219 | 1,975,107 | 1,877,024 | 1,713,674 | 1,412,946 | 1,371,952 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 373,471 | 323,860 | 255,483 | 303,858 | 468,342 | 552,242 | 48,185 | 34,902 | 235,426 | 378,344 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 601,340 | 661,422 | 725,688 | 768,606 | 561,018 | 473,422 | 114,567 | -93,138 | 271,062 | 542,031 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 1,350,000 | 1,350,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 199,256 | 302,881 | -121,523 | 397,445 | 67,825 | 1,152,796 | -128,196 | 0 | 0 | -638,043 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -66,239 | -206,704 | 424,931 | -215,987 | 45,523 | -93,829 | 461,577 | 0 | 0 | 364,007 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -110,978 | -292,629 | -75,536 | -177,550 | -679,826 | -460,476 | -389,136 | 0 | 0 | 223,775 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 22,039 | -196,452 | 227,872 | 3,908 | -566,478 | 598,491 | -55,755 | 0 | 0 | -50,261 |
| Mã CK | PRT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://protrade.com.vn/ |
| Địa chỉ | A128 - Đường 3-2 - P. Lái Thiêu - Tx. Thuận An - Bình Dương |
| KL lưu hành | 300,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (Tổng Công ty cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Bình Dương) |
| KL niêm yết | 300,000,000 |
| Điện thoại | 0274 3755243 |
| Tên giao dịch | Bình Dương Production and Trading Goods Corportation |
| Ngày niêm yết | 2018-05-07 |
| Vốn thị trường | 3,090,000,057 |
| KL niêm yết lần đầu | 300,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.