| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 121,215 | 69,816 | 103,605 | 81,102 | 93,564 | 90,612 | 74,061 | 85,473 | 107,876 | 108,118 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 222,734 | 217,617 | 194,469 | 144,811 | 127,717 | 124,491 | 122,690 | 98,672 | 75,105 | 61,084 |
| Lợi nhuận hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -544 | -571 | -720 | 0 | 393 | -6 | 46 | 2 | -680 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 37,455 | 8,679 | 21,145 | 601,500 | 37,996 | 54,686 | 85,315 | 76,903 | 178,895 | 101,988 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,388,844 | 2,229,125 | 1,476,944 | 1,329,472 | 1,219,629 | 1,174,959 | 628,592 | 1,020,269 | 908,724 | 1,058,859 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,581,771 | 943,698 | 1,316,698 | 773,545 | 743,916 | 589,548 | 870,916 | 408,548 | 308,545 | 204,545 |
| Các khoản phải thu | 786,758 | 678,022 | 561,010 | 501,970 | 425,008 | 439,894 | 597,357 | 449,530 | 435,904 | 463,182 |
| Tài sản tái bảo hiểm | 2,226,002 | 2,434,398 | 2,166,381 | 2,328,532 | 2,375,597 | 2,045,906 | 2,090,312 | 1,677,157 | 1,493,983 | 1,459,270 |
| Tài sản cố định | 1,755 | 2,500 | 3,362 | 4,244 | 679 | 1,876 | 3,518 | 6,461 | 38,401 | 8,756 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 438,940 | 404,578 | 337,991 | 402,316 | 225,344 | 220,375 | 213,679 | 157,493 | 152,268 | 147,899 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ tài chính | 242,004 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả thương mại | 889,023 | 804,756 | 599,333 | 614,647 | 632,978 | 533,841 | 595,216 | 542,178 | 487,944 | 515,456 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 4,663,779 | 4,286,250 | 3,690,614 | 4,403,198 | 3,500,347 | 3,051,257 | 3,034,215 | 2,412,129 | 2,262,212 | 2,155,560 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 93,427 | 81,383 | 71,857 | 61,932 | 54,366 | 46,924 | 39,608 | 32,505 | 26,106 | 20,347 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 199,964 | 155,281 | 148,398 | 133,802 | 112,476 | 167,221 | 92,649 | 81,549 | 72,457 | 85,135 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 329,328 | 329,328 | 329,328 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 668,000 | 668,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 480,665 | 334,360 | 58,369 | 58,270 | 224,078 | 186,106 | 121,185 | 0 | 0 | 56,538 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -518,132 | -181,492 | -526,414 | 31,235 | -60,628 | -166,791 | 2,658 | 0 | 0 | 33,273 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 65,985 | -165,651 | -112,285 | 473,494 | -179,672 | -50,309 | -115,423 | 0 | 0 | -79,086 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 28,518 | -12,783 | -580,329 | 562,999 | -16,222 | -30,994 | 8,420 | 0 | 0 | 10,725 |
| Mã CK | PRE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 104,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI (pre) |
| KL niêm yết | 104,400,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI |
| Ngày niêm yết | 2020-12-25 |
| Vốn thị trường | 1,962,719,920 |
| KL niêm yết lần đầu | 72,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.