| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 14,189 | 10,845 | 7,045 | 7,196 | 8,071 | 7,925 | 8,893 | 8,060 | 11,322 | 12,832 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,641 | -495 | 232 | -849 | -1,559 | -1,648 | -1,797 | -1,898 | -1,021 | -1,706 |
| Lợi nhuận khác | 811 | 306 | -20 | 64,082 | 997 | -26 | 130 | -141 | 592 | 284 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,971 | 4,260 | 2,572 | 41,726 | 2,408 | 1,992 | 1,625 | 892 | 2,500 | 1,326 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 35,647 | 0 | 6,000 | 16,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 66 | 66 | 66 | 66 | 66 | 66 | 66 | 66 | 66 | 2,866 |
| Các khoản phải thu | 26,280 | 20,007 | 21,275 | 19,678 | 12,831 | 15,227 | 15,426 | 18,511 | 15,597 | 18,772 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,926 | 1,779 | 3,708 | 4,206 | 3,915 | 3,020 | 3,130 | 2,614 | 2,214 | 2,510 |
| Tài sản cố định | 82,259 | 13,556 | 10,021 | 11,376 | 27,275 | 26,755 | 30,006 | 29,772 | 32,668 | 36,379 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 11,571 | 11,571 | 11,565 | 11,220 | 11,220 | 11,274 | 11,274 | 11,274 | 11,220 | 10,760 |
| Tài sản khác | 14,405 | 1,578 | 1,687 | 1,518 | 1,804 | 1,605 | 1,414 | 1,204 | 822 | 542 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,717 | 4,089 | 8,325 | 672 | 13,449 | 13,037 | 16,124 | 14,441 | 10,301 | 14,252 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 49,230 | 2,271 | 6,526 | 7,400 | 11,117 | 8,857 | 7,770 | 11,508 | 12,123 | 13,158 |
| Phải trả người bán | 31,589 | 7,010 | 3,659 | 3,834 | 3,408 | 7,226 | 7,017 | 7,438 | 8,236 | 10,754 |
| Người mua trả tiền trước | 31 | 20 | 114 | 20 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| Nợ phải trả khác | 6,735 | 3,738 | 3,357 | 16,465 | 2,679 | 2,798 | 3,113 | 2,863 | 4,277 | 4,898 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,634 | 14,667 | 14,667 | 14,667 | 14,667 | 14,667 | 14,667 | 14,667 | 14,667 | 14,667 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,926 | 8,953 | 8,178 | 50,663 | 2,018 | 1,286 | 2,181 | 1,346 | 3,413 | 3,259 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,268 | 69 | 69 | 69 | 69 | 69 | 69 | 69 | 69 | 69 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 61,997 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,628 | 10,141 | -14,396 | 973 | 1,129 | 3,617 | 6,045 | -2,688 | 4,493 | 653 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -84,023 | 1,240 | 10,463 | 56,039 | 1,375 | -50 | -2,657 | -45 | 4,066 | -9,897 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 89,362 | -9,692 | -35,220 | -17,694 | -2,088 | -3,200 | -2,655 | 1,125 | -7,386 | 8,646 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,711 | 1,688 | -39,154 | 39,317 | 416 | 367 | 733 | -1,608 | 1,173 | -599 |
| portserco@portserco.com | |
| Mã CK | PRC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.portserco.com |
| Địa chỉ | Số 59 Ba Đình - P.Thạch Thang - Q.Hải Châu - Tp.Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 1,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Logistics Portserco (Portserco) |
| KL niêm yết | 1,200,000 |
| Điện thoại | (84.236) 388 9390 - 389 4717 |
| Tên giao dịch | Portserco Logistics JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-11-29 |
| Vốn thị trường | 25,800,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.