| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 18,140 | 22,214 | 9,421 | 16,259 | 20,296 | 23,858 | 20,417 | 24,488 | 22,245 | 16,845 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -304 | -216 | 375 | 804 | 1,376 | 1,513 | 2,899 | 1,908 | 1,978 | 1,895 |
| Lợi nhuận khác | -604 | -765 | 4,843 | 52 | 1,246 | 458 | -172 | 38 | -399 | -462 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,564 | 11,374 | 4,308 | 10,433 | 10,342 | 13,388 | 19,107 | 29,580 | 42,711 | 49,677 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,500 | 9,500 | 1,500 | 1,220 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,058 | 2,058 | 2,058 | 2,058 | 2,058 | 2,058 | 2,058 | 1,078 | 1,578 | 1,578 |
| Các khoản phải thu | 53,860 | 109,115 | 87,034 | 62,095 | 64,871 | 83,493 | 52,395 | 56,951 | 34,804 | 28,878 |
| Hàng tồn kho, ròng | 25,128 | 4,013 | 3,703 | 8,316 | 9,217 | 3,939 | 2,974 | 2,246 | 468 | 1,302 |
| Tài sản cố định | 1,742 | 4,100 | 6,352 | 10,253 | 5,040 | 6,000 | 4,658 | 5,252 | 3,916 | 1,246 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,613 | 396 | 363 | 843 | 1,788 | 760 | 1,795 | 886 | 2,186 | 1,847 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 25,044 | 12,962 | 9,907 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 13,465 | 58,467 | 48,019 | 26,405 | 33,317 | 41,331 | 15,417 | 24,264 | 20,987 | 16,580 |
| Người mua trả tiền trước | 447 | 1,224 | 1,463 | 547 | 705 | 1,308 | 1,388 | 1,536 | 1,515 | 3,148 |
| Nợ phải trả khác | 11,901 | 18,057 | 6,371 | 22,268 | 20,771 | 29,302 | 21,494 | 26,156 | 19,075 | 22,071 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 19,989 | 19,989 | 23,742 | 23,742 | 23,742 | 23,742 | 23,742 | 23,742 | 24,013 | 23,822 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 120 | 2,358 | -3,684 | 3,036 | 6,280 | 5,455 | 4,445 | 3,515 | 2,071 | 906 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -16,384 | 1,855 | -2,929 | 3,062 | -11,087 | 975 | -13,031 | -14,993 | -4,631 | 3,539 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -810 | 2,351 | 329 | -2,920 | 11,444 | -3,748 | 4,603 | 4,081 | -1,348 | 1,689 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 10,383 | 2,854 | -290 | -51 | -3,403 | -2,939 | -2,048 | -2,219 | -998 | -1,890 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -6,812 | 7,060 | -2,890 | 91 | -3,045 | -5,713 | -10,476 | -13,131 | -6,977 | 3,338 |
| potmasco@potmasco.com.vn | |
| Mã CK | PMJ |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.potmasco.com.vn |
| Địa chỉ | 270 Lý Thường Kiệt - P.14 - Q.10 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 1,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vật tư Bưu Điện (POTMASCO) |
| KL niêm yết | 1,800,000 |
| Điện thoại | (84.28) 38640021 |
| Tên giao dịch | Post And Telecommunications Material Supply JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-06-29 |
| Vốn thị trường | 31,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.