| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2013 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 10,179 | 8,770 | 3,916 | 7,611 | 6,513 | 5,888 | 5,448 | 3,796 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 136 | 353 | 1,250 | 1,018 | 729 | 520 | -90 | -561 |
| Lợi nhuận khác | 972 | 965 | 5 | 794 | -1 | 2,055 | 56 | 2,737 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2013 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 8,625 | 16,029 | 11,545 | 6,709 | 9,117 | 9,679 | 19,516 | 2,040 | 2,765 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,500 | 4,500 | 7,950 | 17,950 | 21,025 | 16,148 | 3,515 | 400 | 900 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 44,746 | 76,571 | 29,562 | 23,733 | 26,790 | 29,207 | 29,701 | 23,644 | 17,745 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9,097 | 6,574 | 4,532 | 4,672 | 7,138 | 4,646 | 5,052 | 8,189 | 8,025 |
| Tài sản cố định | 6,783 | 7,292 | 6,725 | 7,272 | 7,852 | 8,498 | 9,087 | 8,814 | 9,840 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 485 | 485 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,166 | 0 | 280 | 0 | 107 | 251 | 735 | 4,513 | 3,555 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2013 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,816 | 3,702 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,542 |
| Phải trả người bán | 9,654 | 35,921 | 2,762 | 2,336 | 10,583 | 4,437 | 4,430 | 2,524 | 4,643 |
| Người mua trả tiền trước | 20,192 | 13,890 | 17,010 | 18,036 | 17,051 | 19,043 | 13,914 | 3,559 | 2,318 |
| Nợ phải trả khác | 21,815 | 36,555 | 21,068 | 18,841 | 23,776 | 24,175 | 28,469 | 23,161 | 18,894 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 7,375 | 7,375 | 7,375 | 7,375 | 7,315 | 6,915 | 6,615 | 8,265 | 6,565 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,917 | 1,372 | 229 | 1,598 | 1,153 | 2,194 | 2,513 | 1,992 | 2,467 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 8,100 | 5,400 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2013 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,491 | -2,205 | -4,954 | -5,415 | 4,907 | 9,932 | -5,894 | 4,325 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 122 | 2,978 | 10,937 | 4,102 | -3,891 | -2,923 | 1,731 | -6,125 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,041 | 3,702 | -1,154 | -1,094 | -1,580 | -1,620 | -1,215 | 1,732 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7,409 | 4,476 | 4,828 | -2,406 | -563 | 5,390 | -5,378 | -69 |
| Mã CK | PLE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 1,215,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex (ple) |
| KL niêm yết | 1,215,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex |
| Ngày niêm yết | 2021-01-07 |
| Vốn thị trường | 11,664,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,215,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.