| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 145,753 | 120,681 | 112,090 | 84,065 | 61,721 | 67,194 | 72,593 | 64,997 | 63,031 | 61,085 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 238 | -108 | 1,634 | -282 | -2,333 | -5,510 | -4,924 | -786 | -98 | 334 |
| Lợi nhuận khác | 169 | 2,835 | 8,784 | -307 | 3,017 | 725 | 1,807 | 1,232 | 785 | 4,514 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 55,763 | 28,449 | 68,059 | 63,912 | 16,996 | 9,544 | 11,677 | 2,170 | 9,195 | 10,294 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,575 | 5,046 | 10,036 | 10,276 | 301 | 240 | 230 | 215 | 17,260 | 17,254 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 1,122 | 1,234 | 1,111 | 1,124 | 1,385 | 1,385 | 1,538 | 1,538 | 1,538 |
| Các khoản phải thu | 49,970 | 38,627 | 41,394 | 47,008 | 34,495 | 35,437 | 38,535 | 45,444 | 37,331 | 32,259 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,341 | 8,562 | 7,729 | 7,655 | 9,858 | 8,034 | 10,796 | 10,459 | 9,300 | 13,497 |
| Tài sản cố định | 125,988 | 116,245 | 75,693 | 77,190 | 115,028 | 159,586 | 193,135 | 184,244 | 131,744 | 105,744 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 7,627 | 33,358 | 7,277 | 8,395 | 6,003 | 5,952 | 7,491 | 20,570 | 11,439 | 6,499 |
| Tài sản khác | 22,574 | 20,387 | 20,310 | 12,933 | 10,310 | 10,171 | 12,293 | 8,604 | 3,392 | 2,284 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17,015 | 47,666 | 21,200 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,641 | 34,580 | 14,629 | 12,219 | 9,800 |
| Phải trả người bán | 18,779 | 17,027 | 15,004 | 16,279 | 9,149 | 13,266 | 19,716 | 58,482 | 34,787 | 12,763 |
| Người mua trả tiền trước | 2,175 | 647 | 910 | 1,017 | 621 | 9,666 | 357 | 242 | 683 | 338 |
| Nợ phải trả khác | 90,262 | 79,952 | 63,191 | 72,565 | 53,845 | 56,528 | 61,094 | 72,890 | 72,190 | 68,963 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 50,158 | 50,158 | 47,628 | 40,553 | 36,478 | 30,818 | 27,379 | 24,927 | 22,382 | 20,570 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 39,195 | 30,743 | 31,730 | 24,795 | 20,753 | 20,144 | 26,136 | 22,259 | 20,323 | 18,320 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 73,269 | 73,269 | 73,269 | 73,269 | 73,269 | 73,269 | 58,616 | 58,616 | 58,616 | 58,616 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 53,119 | 72,249 | 42,969 | 70,296 | 44,315 | 51,867 | 30,410 | 60,153 | 63,647 | 36,891 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,232 | -90,227 | -27,879 | -12,432 | 845 | -12,362 | -50,583 | -75,110 | -52,860 | -30,618 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -20,572 | -21,632 | -10,942 | -10,948 | -37,708 | -41,638 | 29,680 | 7,931 | -11,886 | -4,221 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 27,314 | -39,610 | 4,148 | 46,915 | 7,452 | -2,132 | 9,507 | -7,026 | -1,099 | 2,052 |
| petajicohanoi@petrolimex.com.vn | |
| Mã CK | PJC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://petajicohanoi.petrolimex.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 49 Đức Giang - P.Đức Giang - Q.Long Biên - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 7,326,928 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (Petajico HaNoi) |
| KL niêm yết | 7,326,928 |
| Điện thoại | (84.24) 3877 3539 |
| Tên giao dịch | Petrolimex Hanoi Transportation & Trading JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-12-25 |
| Vốn thị trường | 194,163,592 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,563,150 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.