| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 51,875 | 71,902 | 71,040 | 93,195 | 95,322 | 75,909 | 70,116 | 76,927 | 69,146 | 133,520 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -12,304 | -9,766 | -10,391 | -11,285 | -14,956 | -12,463 | -15,347 | -18,526 | -25,354 | -30,026 |
| Lợi nhuận khác | -326 | -280 | 111 | -585 | -548 | -208 | 25,085 | 1,037 | 1,787 | 1,956 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,698 | 5,345 | 1,741 | 9,321 | 9,348 | 3,563 | 5,785 | 9,219 | 37,292 | 9,303 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,030 | 4,030 | 4,030 | 4,030 | 4,030 | 4,030 | 4,030 | 3,750 | 130 | 130 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 3,870 | 2,700 | 3,870 | 7,975 | 7,975 | 7,975 | 11,595 | 9,920 |
| Các khoản phải thu | 81,527 | 76,816 | 54,488 | 50,852 | 99,726 | 88,595 | 76,635 | 101,471 | 160,661 | 168,578 |
| Hàng tồn kho, ròng | 105,517 | 137,908 | 100,594 | 88,066 | 93,031 | 109,883 | 67,818 | 105,061 | 233,021 | 348,415 |
| Tài sản cố định | 49,913 | 55,364 | 63,290 | 70,443 | 80,250 | 90,349 | 99,945 | 114,769 | 119,977 | 112,331 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 256 | 256 | 104 | 135 | 99 | 85 | 5,907 |
| Tài sản khác | 73,722 | 65,139 | 57,917 | 46,924 | 39,085 | 28,626 | 34,573 | 48,216 | 44,765 | 50,178 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 191,007 | 203,971 | 154,522 | 135,853 | 177,185 | 182,920 | 147,669 | 236,855 | 398,076 | 433,317 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,000 | 10,000 | 13,277 |
| Phải trả người bán | 7,562 | 17,410 | 12,816 | 7,068 | 25,736 | 13,729 | 18,341 | 18,317 | 29,085 | 35,871 |
| Người mua trả tiền trước | 3,089 | 842 | 401 | 1,607 | 1,810 | 3,593 | 1,080 | 4,588 | 7,880 | 8,492 |
| Nợ phải trả khác | 5,637 | 10,148 | 8,810 | 9,739 | 9,701 | 12,259 | 11,032 | 12,726 | 15,947 | 20,064 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -12,426 | -12,426 | -12,426 | -12,426 | -12,426 | -12,426 | -11,935 | -3,899 | -3,899 | -3,899 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -29,457 | -27,336 | -30,187 | -21,242 | -24,404 | -18,944 | -21,286 | -91,655 | -57,191 | -9,989 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55,635 | 55,635 | 55,635 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 151,993 | 151,993 | 151,993 | 151,993 | 151,993 | 151,993 | 151,993 | 151,993 | 151,993 | 151,993 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 11,988 | -43,005 | -26,123 | 43,602 | 9,518 | -38,303 | 67,631 | 138,161 | 82,919 | -8,942 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,659 | -2,969 | -247 | 378 | 200 | 308 | 23,916 | -1,508 | -16,235 | -19,273 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,963 | 49,449 | 18,795 | -41,332 | -5,736 | 35,215 | -95,186 | -165,023 | -38,518 | -103,936 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,634 | 3,475 | -7,575 | 2,648 | 3,982 | -2,779 | -3,638 | -28,370 | 28,166 | -132,151 |
| pitco@pitco.com.vn | |
| Mã CK | PIT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pitco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 54-56 Bùi Hữu Nghĩa - Q.5 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 13,221,105 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (PITCO) |
| KL niêm yết | 14,210,225 |
| Điện thoại | (84.28) 3838 3400 |
| Tên giao dịch | Petrolimex International Trading Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-01-24 |
| Vốn thị trường | 90,234,927 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,770,479 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.