| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 74,604 | 67,440 | 71,060 | 80,662 | 60,693 | 75,853 | 104,326 | 106,881 | 70,291 | 64,524 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 9,519 | 16,900 | 47,380 | 17,717 | 13,242 | 6,826 | 3,909 | 6,686 | 3,762 | 16,330 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 762 | 2,471 | 3,663 | 5,176 | 3,653 | 654 | 4,992 | 182 | -997 | 1,871 |
| Lợi nhuận khác | 2,060 | 30,940 | 2,165 | 796 | 4,987 | 9,295 | -624 | 121 | 4,919 | 738 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 8,891 | 13,094 | 25,928 | 56,797 | 40,916 | 22,983 | 28,705 | 24,867 | 3,760 | 19,875 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 30,211 | 29,400 | 28,465 | 36,600 | 26,600 | 27,715 | 19,446 | 17,456 | 14,400 | 32,250 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 135,082 | 136,589 | 127,535 | 135,043 | 170,281 | 162,921 | 184,649 | 191,285 | 189,812 | 188,640 |
| Các khoản phải thu | 130,725 | 165,665 | 157,565 | 109,755 | 100,659 | 105,194 | 120,856 | 131,740 | 85,077 | 48,728 |
| Hàng tồn kho, ròng | 69,129 | 47,774 | 61,152 | 81,834 | 55,889 | 87,902 | 84,804 | 64,052 | 64,811 | 63,228 |
| Tài sản cố định | 67,356 | 57,386 | 65,948 | 72,032 | 77,823 | 87,297 | 97,701 | 100,268 | 95,314 | 87,737 |
| Bất động sản đầu tư | 29,652 | 30,428 | 31,848 | 29,445 | 25,318 | 39,074 | 44,442 | 47,598 | 47,220 | 39,280 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 272,789 | 256,839 | 102,570 | 31,030 | 29,786 | 7,328 | 6,390 | 26,704 | 6,184 | 14,152 |
| Tài sản khác | 21,327 | 17,302 | 21,720 | 18,534 | 17,037 | 16,731 | 13,988 | 16,466 | 13,234 | 12,039 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 164,645 | 126,921 | 108,528 | 99,516 | 68,648 | 62,859 | 82,894 | 119,142 | 55,074 | 43,114 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 224 | 823 | 362 | 1,295 | 1,868 | 5,223 | 5,079 | 6,875 | 15,468 |
| Phải trả người bán | 23,220 | 16,039 | 20,004 | 29,582 | 16,021 | 20,418 | 20,590 | 19,307 | 17,173 | 23,130 |
| Người mua trả tiền trước | 6,517 | 398 | 5,616 | 2,273 | 6,870 | 5,389 | 6,586 | 6,628 | 3,348 | 7,373 |
| Nợ phải trả khác | 110,289 | 155,265 | 113,054 | 119,713 | 107,266 | 99,192 | 108,232 | 96,282 | 87,204 | 55,226 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 112,887 | 104,274 | 71,878 | 37,580 | 44,326 | 56,697 | 58,797 | 56,331 | 45,409 | 43,364 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 72,603 | 76,357 | 27,828 | 7,044 | 24,884 | 35,723 | 43,659 | 42,146 | 29,207 | 42,731 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 523 | 523 | 523 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 275,000 | 275,000 | 275,000 | 275,000 | 275,000 | 275,000 | 275,000 | 275,000 | 275,000 | 275,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -30,679 | -64,371 | -84,737 | 15,317 | 36,442 | 51,774 | 70,052 | -9,749 | -8,568 | 45,260 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 13,939 | 5,498 | 23,091 | -6,919 | 265 | -4,089 | -5,395 | -6,450 | 9,007 | -19,807 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 12,547 | 46,037 | 30,781 | 8,028 | -18,727 | -53,403 | -60,820 | 37,345 | -16,554 | -29,475 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,193 | -12,836 | -30,865 | 16,426 | 17,980 | -5,718 | 3,838 | 21,145 | -16,115 | -4,022 |
| pisico@pisico.com.vn | |
| Mã CK | PIS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://pisico.vn |
| Địa chỉ | Số 99 Tây Sơn - P. Ghềnh Láng - Tp. Quy Nhơn - T. Bình Định |
| KL lưu hành | 27,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP (PISICO) |
| KL niêm yết | 27,500,000 |
| Điện thoại | (84.256) 394 7099 - 394 7088 |
| Tên giao dịch | PISICO Binh Dinh Corporation JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-01-12 |
| Vốn thị trường | 247,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 27,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.