| Chỉ tiêu | 2022 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 668 | 164 | 535 | 928 | 782 | 3,078 | -1,635 | 6,367 | 13,377 | 6,258 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | -11 | -154 | -75 | -21 | 23 | 697 | 1,412 | -78 |
| Lợi nhuận khác | -14 | -141 | 27 | -91 | -555 | -42 | -339 | -18 | -109 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 14 | 47 | 88 | 256 | 117 | 281 | 1,710 | 6,018 | 13,796 | 3,730 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 193 | 193 | 193 | 193 | 327 | 1,530 | 1,530 | 1,840 | 800 | 6,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,500 | 2,000 |
| Các khoản phải thu | 1,855 | 506 | 5,326 | 10,711 | 14,124 | 11,730 | 12,895 | 17,102 | 17,043 | 14,848 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,452 | 1,674 | 1,636 | 1,741 | 6,344 | 10,844 | 14,294 | 11,868 | 13,622 | 7,050 |
| Tài sản cố định | 0 | 32 | 128 | 637 | 879 | 936 | 693 | 1,810 | 2,084 | 2,211 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 3,527 | 3,527 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 783 | 444 | 266 | 3,709 | 702 | 9,314 | 14,101 | 8,455 | 11,750 | 4,731 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 100 | 108 | 100 | 0 | 226 | 270 | 570 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 50 | 150 | 250 | 0 | 0 | 226 | 777 |
| Phải trả người bán | 6,490 | 5,259 | 4,938 | 4,658 | 5,968 | 6,631 | 6,173 | 2,143 | 7,847 | 3,486 |
| Người mua trả tiền trước | 7,575 | 7,575 | 7,068 | 8,520 | 7,658 | 6,061 | 13,145 | 4,711 | 8,164 | 7,504 |
| Nợ phải trả khác | 5,859 | 3,981 | 3,084 | 3,714 | 4,662 | 4,352 | 4,410 | 4,054 | 1,605 | 249 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 559 | 559 | 559 | 559 | 559 | 559 | 559 | 559 | 79 | 79 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -51,187 | -50,951 | -44,486 | -40,353 | -36,613 | -23,317 | -19,065 | -4,600 | 2,402 | 405 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 27,500 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -8 | -41 | -446 | 347 | 121 | -1,240 | -4,672 | -7,619 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 428 | 1 | -194 | -539 | 590 | 796 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -150 | -208 | -92 | 350 | -226 | -955 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7 | -41 | -168 | 140 | -164 | -1,430 | -4,307 | -7,778 | 0 | 0 |
| contact@pvcid.vn | |
| Mã CK | PID |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pvcid.vn |
| Địa chỉ | Tầng 5 - Tòa nhà Bảo Anh - 62 Trần Thái Tông - Cầu Giấy - Hà Nội |
| KL lưu hành | 4,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khí (PVC - ID) |
| KL niêm yết | 4,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6281 1820 |
| Tên giao dịch | Petroleum Interior Decoration JSC |
| Ngày niêm yết | 2012-11-22 |
| Vốn thị trường | 11,200,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.