| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 86,155 | 110,985 | 101,006 | 82,718 | 71,640 | 87,681 | 67,796 | 59,838 | 59,090 | 53,615 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,469 | -4,831 | -7,020 | -7,520 | -8,097 | -10,223 | -11,575 | -4,811 | -2,355 | -776 |
| Lợi nhuận khác | 809 | 1,691 | 329 | -34 | 556 | 240 | -161 | 0 | 119 | 145 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 17,557 | 20,040 | 9,481 | 24,977 | 21,129 | 16,792 | 12,449 | 11,761 | 15,899 | 4,010 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 26,785 | 44,000 | 31,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 20,821 | 19,356 | 17,400 | 19,175 | 18,150 | 18,400 | 21,200 | 27,000 | 27,000 | 27,000 |
| Các khoản phải thu | 13,810 | 16,706 | 15,049 | 25,466 | 26,249 | 34,861 | 31,835 | 30,085 | 28,139 | 27,643 |
| Hàng tồn kho, ròng | 123,705 | 92,069 | 86,573 | 63,649 | 86,011 | 44,469 | 45,884 | 53,127 | 53,839 | 51,127 |
| Tài sản cố định | 10,706 | 9,320 | 10,593 | 11,704 | 15,392 | 18,833 | 22,308 | 23,799 | 16,706 | 20,876 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 277 | 2,756 | 0 | 0 | 1,204 | 0 | 0 | 0 | 1,048 | 84 |
| Tài sản khác | 5,644 | 4,151 | 3,283 | 2,097 | 1,962 | 1,476 | 1,738 | 2,204 | 1,777 | 2,176 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 14,387 | 4,994 | 0 | 0 | 21,871 | 0 | 19,776 | 28,442 | 23,320 | 19,937 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 14,220 | 13,481 | 8,445 | 4,143 | 3,082 | 5,701 | 5,406 | 5,758 | 6,732 | 7,024 |
| Người mua trả tiền trước | 751 | 354 | 390 | 221 | 472 | 693 | 23 | 280 | 103 | 173 |
| Nợ phải trả khác | 32,365 | 36,564 | 17,826 | 17,298 | 34,167 | 13,609 | 12,397 | 10,182 | 10,696 | 14,546 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 67,881 | 50,403 | 36,633 | 26,548 | 17,422 | 5,639 | 4,339 | 3,839 | 3,339 | 2,839 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 16,146 | 29,047 | 36,529 | 25,302 | 19,527 | 35,635 | 19,918 | 25,920 | 26,662 | 14,844 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,016 | 1,016 | 1,016 | 1,016 | 1,016 | 1,016 | 1,016 | 1,016 | 1,016 | 21,741 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 72,539 | 72,539 | 72,539 | 72,539 | 72,539 | 72,539 | 72,539 | 72,539 | 72,539 | 51,814 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,886 | 52,630 | 45,944 | 59,698 | 7,342 | 48,042 | 39,044 | 20,315 | 21,248 | 18,675 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 18,779 | -11,988 | -22,391 | -550 | -3,086 | -2,274 | -4,269 | -11,483 | -2,084 | -14,604 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -19,376 | -30,089 | -29,050 | -55,210 | 99 | -41,399 | -34,084 | -12,983 | -7,276 | -11,016 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,483 | 10,553 | -5,497 | 3,938 | 4,354 | 4,369 | 691 | -4,151 | 11,888 | -6,944 |
| habaco@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | PHN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.habaco.com.vn |
| Địa chỉ | 72 Phan Trọng Tuệ - TT.Văn Điển - H.Thanh Trì - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 7,253,911 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Pin Hà Nội (PHN) |
| KL niêm yết | 7,253,911 |
| Điện thoại | (84.24) 38615365 - 38611017 - 38611019 |
| Tên giao dịch | Ha Noi Battery Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-03-13 |
| Vốn thị trường | 456,996,393 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,253,911 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.