| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 11,075 | 5,036 | -1,306 | 6,012 | 1,296 | -46,802 | 1,100 | -1,581 | 7,520 | 4,675 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 10,323 | 1,912 | 4,408 | 82 | 73 | -11,492 | -16,201 | -7,844 | -9,195 | -6,105 |
| Lợi nhuận khác | 1,291 | 45 | 340 | -111 | 17,863 | 446 | 106 | 651 | -2,515 | 11,872 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,881 | 16,787 | 13,309 | 9,264 | 21,830 | 6,232 | 1,491 | 5,322 | 2,572 | 5,111 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 42,605 | 36,080 | 44,074 | 53,289 | 52,420 | 2,171 | 471 | 7,281 | 7,281 | 6,576 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 21,158 | 21,136 | 21,108 | 21,079 | 21,152 | 20,944 | 15,686 | 29,186 | 29,546 | 32,038 |
| Các khoản phải thu | 102,291 | 95,940 | 95,516 | 89,892 | 77,163 | 77,523 | 81,824 | 82,593 | 103,263 | 105,705 |
| Hàng tồn kho, ròng | 83,932 | 75,058 | 65,547 | 87,291 | 82,642 | 195,304 | 83,621 | 84,475 | 69,966 | 46,069 |
| Tài sản cố định | 12,525 | 12,285 | 13,025 | 17,451 | 15,931 | 16,712 | 17,605 | 24,375 | 25,829 | 22,810 |
| Bất động sản đầu tư | 29,005 | 31,777 | 23,561 | 11,697 | 12,055 | 12,413 | 12,770 | 12,441 | 12,885 | 13,330 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 171,587 | 171,587 | 171,587 | 174,521 |
| Tài sản khác | 7,681 | 34,948 | 33,803 | 34,025 | 45,539 | 45,165 | 119,948 | 121,327 | 121,799 | 165,233 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 380 | 0 | 0 | 20,851 | 60,006 | 72,810 | 51,723 | 7,291 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45,820 |
| Phải trả người bán | 23,789 | 32,212 | 26,313 | 31,468 | 37,456 | 42,276 | 43,894 | 41,627 | 37,469 | 40,417 |
| Người mua trả tiền trước | 6,331 | 14,405 | 6,329 | 10,447 | 11,216 | 6,723 | 15,036 | 10,093 | 10,082 | 15,518 |
| Nợ phải trả khác | 50,383 | 55,171 | 55,075 | 54,841 | 54,686 | 82,157 | 93,780 | 87,752 | 98,145 | 96,717 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 18,345 | 18,345 | 18,345 | 23,877 | 23,877 | 23,877 | 23,877 | 23,877 | 23,877 | 23,877 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -288,769 | -296,123 | -296,499 | -296,645 | -298,503 | -299,420 | -231,589 | -197,572 | -176,569 | -158,246 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -25,014 | 13,429 | -9,305 | -11,282 | 89,668 | -1,292 | -4,829 | -18,888 | -42,788 | -13,388 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 21,201 | -7,687 | 12,971 | -1,284 | -50,219 | 45,187 | 13,802 | 551 | 46,533 | 5,675 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,093 | -2,264 | 380 | 0 | -23,851 | -39,154 | -12,804 | 21,087 | -6,285 | 7,291 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -5,906 | 3,478 | 4,045 | -12,566 | 15,598 | 4,741 | -3,831 | 2,750 | -2,540 | -422 |
| info@daukhidongdo.vn | |
| Mã CK | PFL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.daukhidongdo.vn |
| Địa chỉ | Tầng 2 Tòa nhà Dolphin Plaza - 28 Trần Bình - Q.Nam Từ Liêm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 50,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dầu khí Đông Đô (PVC - Đông Đô.,JSC) |
| KL niêm yết | 50,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6255 4111 |
| Tên giao dịch | Petroleum Dong Do Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-11-17 |
| Vốn thị trường | 125,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 50,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.