| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 167,070 | 161,977 | 125,371 | 111,266 | 95,942 | 86,503 | 111,709 | 118,902 | 88,402 | 82,382 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,148 | 974 | -4,046 | 705 | 1,661 | -1,369 | -4,314 | -3,829 | -751 | -3,648 |
| Lợi nhuận khác | 171 | 2,409 | -1,608 | -916 | -1,127 | -382 | 2,609 | 8,678 | -3,659 | -49 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 39,227 | 17,829 | 22,100 | 17,538 | 28,112 | 17,583 | 21,301 | 21,962 | 11,497 | 17,324 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 94,428 | 112,065 | 58,914 | 32,363 | 42,532 | 34,174 | 31,706 | 24,396 | 60,107 | 29,453 |
| Hàng tồn kho, ròng | 65,585 | 59,926 | 67,268 | 63,538 | 57,545 | 56,871 | 62,007 | 68,025 | 45,875 | 41,578 |
| Tài sản cố định | 68,906 | 70,816 | 62,011 | 62,307 | 32,258 | 32,267 | 35,052 | 37,135 | 17,232 | 24,814 |
| Bất động sản đầu tư | 1,813 | 2,222 | 2,005 | 1,844 | 1,978 | 2,338 | 2,699 | 3,060 | 3,420 | 3,781 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 70 | 2,361 | 924 | 33,920 | 15,119 | 535 | 426 | 17,758 | 4,138 |
| Tài sản khác | 1,927 | 323 | 746 | 1,918 | 0 | 0 | 30 | 12 | 113 | 24 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 17,000 | 16,000 | 26,368 | 20,957 | 0 | 0 | 0 | 13,368 | 5,035 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 103,035 | 106,474 | 74,741 | 41,282 | 52,458 | 44,753 | 29,756 | 42,719 | 39,153 | 36,113 |
| Người mua trả tiền trước | 24,465 | 7,360 | 12,429 | 7,568 | 15,121 | 12,695 | 8,946 | 11,584 | 16,735 | 9,168 |
| Nợ phải trả khác | 39,618 | 31,120 | 18,673 | 13,021 | 20,120 | 16,619 | 25,675 | 23,101 | 32,838 | 24,899 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 32,563 | 29,063 | 26,063 | 22,863 | 19,663 | 17,349 | 15,849 | 7,249 | 7,249 | 7,249 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 19,671 | 19,699 | 14,965 | 16,797 | 15,491 | 14,401 | 20,569 | 28,689 | 13,473 | 11,523 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,879 | 2,879 | 2,879 | 2,879 | 2,879 | 2,879 | 2,879 | 2,879 | 2,879 | 2,879 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 49,655 | 49,655 | 49,655 | 49,655 | 49,655 | 49,655 | 49,655 | 38,794 | 30,308 | 24,246 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 56,378 | 18,433 | 33,213 | 750 | 22,283 | 28,483 | 7,959 | 28,667 | 8,487 | 25,352 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,675 | -13,749 | -8,473 | -6,853 | -22,830 | -15,894 | -1,714 | -1,089 | -19,653 | -4,476 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -29,305 | -8,955 | -20,177 | -4,471 | 11,076 | -16,306 | -6,905 | -17,114 | 5,338 | -12,254 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 21,398 | -4,271 | 4,562 | -10,574 | 10,529 | -3,718 | -661 | 10,464 | -5,827 | 8,622 |
| peco@vnn.vn | |
| Mã CK | PEQ |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.peco.petrolimex.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 9 - Ngõ 84 - Ngọc Khánh - P.Giảng Võ - Q.Ba Đình - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 4,965,514 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (PECO) |
| KL niêm yết | 4,965,514 |
| Điện thoại | (84.24) 3834 3654 - 3831 0516 |
| Tên giao dịch | Petrolimex Equipment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-01-18 |
| Vốn thị trường | 188,689,532 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,424,600 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.