| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2,582 | 8,758 | 15,830 | 28,520 | 23,838 | 14,592 | 24,746 | 43,849 | 36,745 | 44,273 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,390 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,925 | -7,895 | -15,578 | -16,364 | -11,779 | -10,520 | -15,448 | -18,567 | -14,502 | -17,161 |
| Lợi nhuận khác | 3,771 | -7 | 1,261 | -213 | 12,981 | 4,335 | 12,434 | -27 | -1,270 | 2,088 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 802 | 195 | 194 | 839 | 2,161 | 20,179 | 5,528 | 6,750 | 5,808 | 27,078 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 2,000 | 3,000 | 0 | 0 | 6,130 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 31,567 | 31,567 | 32,059 | 46,088 | 32,488 | 2,540 | 2,520 | 2,500 | 10,500 | 10,500 |
| Các khoản phải thu | 91,348 | 118,416 | 85,546 | 112,932 | 98,357 | 136,190 | 145,365 | 148,490 | 178,927 | 173,993 |
| Hàng tồn kho, ròng | 81,063 | 90,998 | 124,077 | 125,815 | 168,897 | 189,252 | 175,332 | 237,369 | 267,773 | 213,465 |
| Tài sản cố định | 2,658 | 3,467 | 1,378 | 36,611 | 39,848 | 54,480 | 62,199 | 72,531 | 77,053 | 49,159 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,782 | 540 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 310 | 949 | 1,658 | 114 | 700 | 1,550 | 780 | 6,898 | 10,597 | 25,892 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 77,028 | 78,955 | 93,473 | 144,747 | 149,688 | 159,365 | 134,348 | 201,600 | 135,105 | 140,727 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,058 | 1,666 | 500 | 7,990 | 11,628 | 950 | 2,994 | 4,590 | 786 | 596 |
| Phải trả người bán | 46,525 | 70,684 | 60,141 | 56,914 | 70,596 | 80,403 | 114,370 | 135,475 | 157,629 | 77,110 |
| Người mua trả tiền trước | 8,515 | 16,724 | 12,407 | 38,895 | 19,749 | 71,937 | 31,486 | 27,909 | 147,049 | 173,310 |
| Nợ phải trả khác | 16,182 | 20,877 | 16,709 | 10,239 | 50,487 | 48,622 | 52,245 | 42,297 | 52,274 | 49,703 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 26,012 | 26,012 | 26,012 | 26,012 | 27,473 | 30,882 | 32,952 | 32,051 | 32,051 | 29,520 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,273 | 1,520 | 7,515 | 6,447 | -18,325 | -5,447 | -3,347 | 2,450 | -2,350 | -338 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,325 | 2,325 | 2,325 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 31,154 | 31,154 | 31,154 | 31,154 | 31,154 | 29,392 | 27,215 | 24,300 | 24,300 | 24,300 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ckdl@vnn.vn | |
| Mã CK | PEC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pecvn.com |
| Địa chỉ | 150 Hà Huy Tập - TT. Yên Viên - H. Gia Lâm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,115,409 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cơ khí Điện lực (PEC) |
| KL niêm yết | 3,115,409 |
| Điện thoại | (84.24) 3827 1498 |
| Tên giao dịch | Power Engineering Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-10-06 |
| Vốn thị trường | 24,923,272 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,430,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.