| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 80,300 | 30,381 | 18,434 | 20,650 | 26,493 | 21,230 | 45,340 | 44,795 | 41,481 | 49,773 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,510 | -281 | -2,712 | -1,940 | -4,174 | -4,243 | -5,919 | -6,741 | -5,652 | -3,296 |
| Lợi nhuận khác | 472 | -2,590 | -362 | -88 | 996 | 3 | -184 | -754 | -775 | -339 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,218 | 16,310 | 16,325 | 8,139 | 7,495 | 15,763 | 12,474 | 17,087 | 14,851 | 21,973 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 58,910 | 8,009 | 371 | 811 | 3,211 | 1,608 | 5 | 16 | 21 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 10,655 | 11,160 | 11,160 | 160 | 160 | 60 | 60 | 60 |
| Các khoản phải thu | 142,337 | 127,546 | 131,582 | 114,540 | 114,916 | 117,347 | 161,332 | 147,007 | 131,011 | 106,196 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,987 | 14,214 | 11,248 | 18,189 | 11,058 | 23,694 | 23,409 | 24,255 | 16,592 | 12,406 |
| Tài sản cố định | 22,780 | 33,285 | 43,638 | 57,398 | 65,897 | 79,281 | 78,749 | 80,750 | 97,028 | 76,622 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 393 | 393 | 393 | 0 | 1,709 | 3,615 | 0 | 88 | 992 |
| Tài sản khác | 6,606 | 6,805 | 7,333 | 9,023 | 8,565 | 7,970 | 10,517 | 8,314 | 9,691 | 6,797 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 17,609 | 23,373 | 31,625 | 35,202 | 43,374 | 57,383 | 60,717 | 64,590 | 44,804 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 474 | 790 | 4,434 | 4,968 | 10,499 | 22,611 | 23,395 | 36,249 | 25,453 |
| Phải trả người bán | 49,274 | 46,066 | 63,176 | 41,374 | 41,794 | 51,476 | 55,862 | 49,968 | 32,498 | 23,871 |
| Người mua trả tiền trước | 376 | 136 | 361 | 10,860 | 827 | 371 | 3,192 | 664 | 709 | 2,692 |
| Nợ phải trả khác | 30,164 | 8,746 | 4,277 | 3,209 | 2,981 | 3,846 | 5,289 | 6,588 | 6,392 | 6,901 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,141 | 8,136 | 8,162 | 8,274 | 8,242 | 12,060 | 12,412 | 12,609 | 12,672 | 9,886 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 73,734 | 36,246 | 32,256 | 30,729 | 39,139 | 36,757 | 44,362 | 34,400 | 27,082 | 30,390 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 89,100 | 81,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 68,259 | 20,391 | 19,579 | 15,678 | 8,033 | 47,414 | 40,774 | 29,238 | 3,044 | 10,421 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -39,874 | -9,830 | 78 | -2,013 | -9,258 | -8,834 | -32,098 | -1,054 | -36,107 | -35,986 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -31,477 | -10,575 | -12,044 | -13,021 | -7,043 | -35,291 | -13,289 | -25,948 | 25,941 | 9,356 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,092 | -15 | 7,612 | 644 | -8,268 | 3,289 | -4,613 | 2,236 | -7,121 | -16,208 |
| info@dufago.com.vn | |
| Mã CK | PDB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dufago.com.vn |
| Địa chỉ | 233 Điện Biên Phủ - P. Hòa Khê - Q. Thanh Khê - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 8,909,981 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (Công ty Cổ phần Pacific Dinco) |
| KL niêm yết | 8,909,981 |
| Điện thoại | (84.236) 373 7973 |
| Tên giao dịch | DUFAGO Construction Materials Corporation |
| Ngày niêm yết | 2015-08-03 |
| Vốn thị trường | 97,118,790 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,100,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.