| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 207,724 | 202,440 | 123,741 | 30,739 | 26,502 | 33,722 | 53,223 | 19,331 | 4,564 | 19,840 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -101,969 | -69,455 | -65,159 | -3,097 | 2,099 | 4,157 | 439 | 7,064 | 8,927 | 5,759 |
| Lợi nhuận khác | -124 | 289 | 729 | 11 | 608 | -6,275 | 923 | -6,539 | 1,540 | 19,938 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,939 | 23,173 | 32,387 | 12,877 | 4,865 | 6,082 | 35,037 | 58,674 | 36,013 | 100,226 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 32,306 | 0 | 0 | 0 | 44,000 | 51,083 | 31,000 | 30,000 | 75,973 | 30,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49,973 |
| Các khoản phải thu | 991,840 | 255,209 | 56,364 | 166,375 | 238,439 | 227,886 | 157,206 | 119,101 | 20,969 | 30,935 |
| Hàng tồn kho, ròng | 20,695 | 11,735 | 5,207 | 1,734 | 20,341 | 22,898 | 10,442 | 5,483 | 138 | 1,063 |
| Tài sản cố định | 1,865,703 | 1,454,379 | 1,034,382 | 340,598 | 5,043 | 1,977 | 25,182 | 28,593 | 121,738 | 65,820 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,511 | 8,511 | 8,511 | 8,511 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 36,979 | 65 | 668 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43 | 0 | 49 |
| Tài sản khác | 87,367 | 154,178 | 109,523 | 30,379 | 166 | 669 | 39,591 | 32,207 | 8,805 | 3,059 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 322,251 | 214,262 | 154,527 | 46,023 | 423 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,665,278 | 949,665 | 494,817 | 184,196 | 2,218 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 64,942 | 33,275 | 6,542 | 3,178 | 837 | 9,611 | 6,211 | 12,455 | 4,279 | 9,593 |
| Người mua trả tiền trước | 137 | 55 | 10 | 10 | 78 | 784 | 10 | 10 | 2,576 | 1,328 |
| Nợ phải trả khác | 281,533 | 41,132 | 6,866 | 3,534 | 6,707 | 9,186 | 23,727 | 10,968 | 11,106 | 23,167 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 71,758 | 71,758 | 2,758 | 2,758 | 2,758 | 2,758 | 2,758 | 2,758 | 2,758 | 2,758 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 139,861 | 88,527 | 72,881 | 36,266 | 69,832 | 58,256 | 44,262 | 26,423 | 21,430 | 22,790 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -288 | -288 | -224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 500,355 | 500,355 | 500,355 | 275,999 | 230,000 | 230,000 | 230,000 | 230,000 | 230,000 | 230,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 590,196 | 255,741 | 157,367 | 76,267 | -9,976 | -35,462 | -25,111 | -100,968 | -10,193 | 84,878 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,426,044 | -779,538 | -781,122 | -295,640 | 6,119 | 6,507 | 1,473 | 123,633 | -54,019 | 17,623 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 823,602 | 514,583 | 643,258 | 227,577 | 2,641 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,700 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -12,247 | -9,213 | 19,502 | 8,204 | -1,216 | -28,955 | -23,638 | 22,665 | -64,211 | 81,801 |
| info@pct.com.vn | |
| Mã CK | PCT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pct.com.vn |
| Địa chỉ | Khu dịch vụ số 04 Tầng 06 - Tháp R2 - Cao ốc The Everich - Số 968 Đường 3/2 P. 15 - Q. 11 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 50,035,493 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam (CGT.J.S.C) |
| KL niêm yết | 50,035,493 |
| Điện thoại | (84.28) 6258 2330 |
| Tên giao dịch | Vietnam Gas and Chemicals Transportation Corporation |
| Ngày niêm yết | 2011-09-12 |
| Vốn thị trường | 485,344,273 |
| KL niêm yết lần đầu | 23,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.