| Chỉ tiêu | 2023 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,647 | 333 | 75 | -795 | 8,448 | 18,501 | 26,100 | 40,274 | 30,517 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 20 | 6 | 38 | -53 | 0 | 220 | 388 | 272 | 214 |
| Lợi nhuận khác | -16 | -372 | -10 | -22 | 107 | 70 | -18 | 79 | 372 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,454 | 602 | 249 | 685 | 1,167 | 6,257 | 5,275 | 11,748 | 5,827 | 4,669 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 32,585 | 9,446 | 3,503 | 5,272 | 3,989 | 6,440 | 21,892 | 18,226 | 25,037 | 13,729 |
| Hàng tồn kho, ròng | 21,669 | 9,057 | 9,288 | 11,415 | 23,061 | 26,871 | 20,050 | 15,370 | 21,338 | 20,151 |
| Tài sản cố định | 1,172 | 986 | 1,432 | 2,110 | 3,019 | 4,644 | 6,543 | 8,398 | 10,674 | 12,273 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,476 | 8,059 | 10,152 | 3,993 | 520 | 557 | 1,199 | 3,503 | 1,580 | 1,870 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 365 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,055 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 27,869 | 2,794 | 1,703 | 1,296 | 1,790 | 2,100 | 3,391 | 3,086 | 8,762 | 2,525 |
| Người mua trả tiền trước | 2,956 | 6,525 | 47 | 126 | 161 | 0 | 962 | 9 | 10 | 5 |
| Nợ phải trả khác | 13,017 | 10,484 | 11,568 | 3,041 | 2,303 | 2,153 | 7,014 | 9,680 | 8,533 | 4,593 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,581 | 686 | 5,632 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -24,600 | -32,401 | -29,443 | -21,736 | -13,246 | -3,287 | 2,845 | 3,573 | 7,021 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 39,246 | 39,246 | 39,246 | 39,246 | 39,246 | 39,246 | 39,246 | 39,246 | 39,246 | 39,246 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -323 | -574 | 929 | -2,269 | -1,869 | -6,867 | 5,766 | 2,711 | -1,920 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,270 | 137 | -1,412 | 234 | 156 | 581 | 306 | -1,301 | 891 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -3,055 | 2,695 | -84 | -152 | -251 | -2,105 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 947 | -436 | -482 | -5,090 | 982 | -6,370 | 5,921 | 1,159 | -3,134 |
| dmcmb@pvdmcn.com.vn | |
| Mã CK | PCN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.pvdmcn.com.vn |
| Địa chỉ | Thôn Tế Xuyên - Đình Xuyên - Gia Lâm - Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,924,550 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Bắc (DMC-NORTH JSC) |
| KL niêm yết | 3,924,550 |
| Điện thoại | (84.24) 3827 1483 |
| Tên giao dịch | DMC - Northern Petroleum Chemicals JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-12-21 |
| Vốn thị trường | 51,019,150 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,924,550 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.