| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 138,384 | 120,353 | 69,135 | 103,267 | 87,208 | 129,342 | 98,935 | 80,849 | 85,160 | 67,029 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | -475 | 276 | 179 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -16,369 | -19,428 | -13,533 | -15,252 | -7,044 | -4,611 | 711 | -1,491 | -15 | -859 |
| Lợi nhuận khác | 2,932 | -1,776 | 5,608 | 544 | 34,019 | -213 | 166 | 19,568 | 18,942 | 10,333 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 99,120 | 89,363 | 14,517 | 28,624 | 28,104 | 28,917 | 19,538 | 33,832 | 48,454 | 14,125 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 7,500 | 17,538 | 3,500 | 0 | 0 | 1,516 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,200 | 1,125 | 950 | 800 | 3,875 | 3,697 | 3,606 | 4,579 | 7,079 | 7,079 |
| Các khoản phải thu | 1,105,853 | 512,034 | 297,519 | 333,226 | 444,671 | 336,555 | 306,114 | 274,012 | 267,003 | 84,014 |
| Hàng tồn kho, ròng | 804,185 | 141,318 | 217,630 | 166,766 | 185,836 | 121,324 | 121,754 | 140,851 | 85,938 | 42,513 |
| Tài sản cố định | 298,844 | 194,405 | 220,040 | 248,782 | 165,434 | 213,958 | 173,376 | 197,269 | 204,743 | 213,322 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 19,780 | 316,828 | 5,615 | 6,342 | 61,371 | 14,027 | 44,958 | 27,187 | 2,999 | 0 |
| Tài sản khác | 21,749 | 3,611 | 12,006 | 15,140 | 7,745 | 3,741 | 3,571 | 12,943 | 4,939 | 33,456 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 196,947 | 222,155 | 123,728 | 150,341 | 99,837 | 69,433 | 43,505 | 45,227 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 58,844 | 24,495 | 36,574 | 41,408 | 39,861 | 4,236 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 190,051 | 184,665 | 174,757 | 180,907 | 178,480 | 193,561 | 218,957 | 208,589 | 177,979 | 63,923 |
| Người mua trả tiền trước | 1,117,041 | 75,874 | 68,079 | 56,716 | 69,829 | 55,786 | 48,742 | 134,577 | 106,897 | 57,251 |
| Nợ phải trả khác | 528,687 | 511,592 | 122,546 | 122,937 | 253,118 | 162,503 | 142,904 | 131,802 | 180,575 | 139,554 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 127,935 | 119,145 | 109,339 | 102,524 | 104,633 | 79,024 | 63,166 | 51,004 | 34,655 | 22,289 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 23,786 | 23,358 | 21,816 | 29,908 | 36,340 | 44,253 | 40,705 | 34,474 | 36,049 | 23,096 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 115,000 | 115,000 | 115,000 | 115,000 | 115,000 | 115,000 | 115,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 159,324 | 112,901 | 35,436 | 6,556 | -33,159 | 46,732 | -508 | 4,252 | 85,449 | 41,245 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -121,269 | -53,698 | -6,664 | -35,901 | -16,234 | -48,876 | -32,763 | -50,429 | -41,430 | -55,646 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -28,299 | -45,318 | -42,880 | 29,866 | 48,577 | 11,503 | 19,018 | 31,554 | -9,689 | 6,708 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 9,757 | 13,884 | -14,108 | 520 | -816 | 9,358 | -14,253 | -14,623 | 34,329 | -7,693 |
| congtyxaylyap1@hn.vnm.vn | |
| Mã CK | PCC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pcc1.petrolimex.com.vn |
| Địa chỉ | Số 550-552 Nguyễn Văn Cừ - P. Gia Thụy - Q. Long Biên - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 11,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (PCC-1 Group) |
| KL niêm yết | 11,500,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3877 3069 - 3877 0090 - 3872 5540 |
| Tên giao dịch | Petrolimex Construction 1 Joint Stock Company Group |
| Ngày niêm yết | 2017-11-15 |
| Vốn thị trường | 243,800,009 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.