| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 52,576 | 39,078 | 38,481 | 33,033 | 35,712 | 33,069 | 36,446 | 32,520 | 32,074 | 29,684 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,180 | 4,273 | 5,509 | 4,578 | 4,387 | 3,563 | 862 | 705 | 632 | -31 |
| Lợi nhuận khác | -223 | -241 | 626 | 723 | 433 | 795 | 28 | 560 | -8 | 387 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 108,161 | 77,500 | 57,050 | 33,444 | 30,692 | 24,733 | 32,294 | 20,540 | 12,880 | 23,131 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 100,266 | 70,266 | 69,666 | 70,266 | 87,569 | 56,166 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 137,149 | 65,970 | 96,311 | 104,486 | 113,305 | 38,818 | 61,083 | 87,126 | 84,864 | 88,777 |
| Hàng tồn kho, ròng | 18,393 | 29,151 | 19,669 | 29,779 | 28,550 | 24,312 | 35,406 | 28,248 | 14,593 | 15,340 |
| Tài sản cố định | 75,490 | 39,748 | 46,422 | 56,433 | 69,813 | 81,753 | 89,790 | 102,986 | 118,960 | 147,405 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 617 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Tài sản khác | 8,488 | 5,894 | 5,571 | 5,995 | 6,312 | 8,494 | 5,683 | 7,566 | 6,143 | 6,736 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 83,600 | 0 | 0 | 22,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,167 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 152,601 | 84,731 | 88,861 | 71,735 | 129,275 | 29,897 | 21,756 | 44,876 | 45,710 | 75,023 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 18 | 479 | 2,301 | 3,656 | 9,197 | 79 | 1,470 |
| Nợ phải trả khác | 21,003 | 11,356 | 14,038 | 16,077 | 13,779 | 11,414 | 9,042 | 6,126 | 4,201 | 5,718 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,059 | 1,059 | 1,394 | 3,059 | 3,059 | 3,059 | 3,059 | 3,059 | 3,059 | 3,059 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,078 | 16,161 | 15,173 | 12,290 | 14,427 | 12,382 | 13,518 | 9,986 | 11,168 | 9,748 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 175,223 | 175,223 | 175,223 | 175,223 | 175,223 | 175,223 | 175,223 | 175,223 | 175,223 | 175,223 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 26,340 | 28,049 | 50,776 | -29,311 | 45,904 | 61,278 | 20,276 | 22,011 | 6,321 | 27,462 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -66,976 | 4,254 | 3,896 | 22,087 | -29,629 | -57,519 | -54 | 2,157 | -1,249 | -29,198 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 71,177 | -11,934 | -31,129 | 9,962 | -10,303 | -11,320 | -8,469 | -16,507 | -10,488 | 2,265 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 30,540 | 20,368 | 23,543 | 2,738 | 5,972 | -7,561 | 11,754 | 7,661 | -5,416 | 529 |
| Mã CK | PBT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.pvbuilding.com.vn |
| Địa chỉ | Khu đô thị mới Vạn Trường - X. Bình Trị - H. Bình Sơn - T. Quảng Ngãi |
| KL lưu hành | 17,522,284 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí (pbt) |
| KL niêm yết | 17,522,284 |
| Điện thoại | (84.255) 361 2468 |
| Tên giao dịch | Petro Vietnam Building and Commercial Joint stock company |
| Ngày niêm yết | 2019-01-18 |
| Vốn thị trường | 143,682,725 |
| KL niêm yết lần đầu | 17,522,284 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.