| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 30,802 | 30,487 | 31,068 | 26,128 | 29,732 | 30,265 | 26,870 | 31,833 | 27,442 | 27,461 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 570 | 994 | 1,642 | 287 | -574 | -1,539 | -2,003 | -3,272 | -3,451 | -2,692 |
| Lợi nhuận khác | 50 | -8 | 7 | -13 | -3 | -391 | 3 | -165 | 0 | 91 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 35,250 | 3,121 | 22,544 | 10,414 | 17,374 | 2,144 | 6,691 | 2,738 | 606 | 266 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 35,000 | 30,000 | 50,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 2,641 | 8,170 | 4,121 | 2,090 | 3,080 | 6,859 | 17,790 | 42,310 | 15,683 | 26,756 |
| Hàng tồn kho, ròng | 45,430 | 58,167 | 28,604 | 37,596 | 38,142 | 42,441 | 52,486 | 20,332 | 26,054 | 9,240 |
| Tài sản cố định | 44,781 | 43,575 | 34,259 | 35,516 | 40,652 | 48,866 | 58,848 | 69,023 | 76,915 | 53,260 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 2,186 | 72 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 25,512 |
| Tài sản khác | 3,800 | 4,280 | 3,358 | 3,123 | 2,896 | 3,125 | 2,925 | 1,283 | 2,517 | 1,415 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,229 | 3,236 | 1,239 | 2,559 | 3,261 | 3,995 | 19,085 | 24,881 | 16,528 | 8,352 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 9,460 | 9,062 | 2,964 | 1,048 | 2,676 | 5,277 | 9,272 | 13,738 | 23,981 | 27,334 |
| Phải trả người bán | 13,929 | 14,333 | 21,380 | 17,043 | 22,861 | 19,249 | 37,257 | 22,622 | 16,614 | 14,684 |
| Người mua trả tiền trước | 24,676 | 47,792 | 23,756 | 45,575 | 3 | 3 | 365 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 9,590 | 9,145 | 8,687 | 7,837 | 10,095 | 12,587 | 11,171 | 12,343 | 10,776 | 11,167 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,733 | 12,536 | 10,932 | 9,919 | 9,339 | 8,671 | 8,136 | 6,688 | 5,617 | 3,775 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,290 | 8,214 | 8,118 | 6,832 | 5,913 | 5,732 | 5,457 | 9,704 | 7,445 | 10,324 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 47,995 | 47,995 | 47,995 | 47,995 | 47,995 | 47,995 | 47,995 | 45,710 | 40,812 | 40,812 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 9,036 | -6,017 | -97 | 51,783 | 23,653 | 18,889 | 18,533 | 7,422 | 15,409 | 14,618 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 27,921 | -5,423 | 15,710 | -52,334 | -1,248 | -511 | -1,118 | -3,400 | -13,771 | -26,179 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,828 | -7,982 | -3,484 | -6,410 | -7,174 | -22,925 | -13,462 | -1,890 | -1,299 | 4,954 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 32,128 | -19,423 | 12,129 | -6,960 | 15,231 | -4,547 | 3,953 | 2,132 | 340 | -6,608 |
| sales@pbp.vn | |
| Mã CK | PBP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pbp.vn |
| Địa chỉ | Lô A1-3 - KCN Trà Kha - P.8 - TP.Bạc Liêu - T.Bạc Liêu |
| KL lưu hành | 4,799,516 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam (PPC) |
| KL niêm yết | 4,799,516 |
| Điện thoại | (84.291) 395 7555 |
| Tên giao dịch | PetroVietnam Packaging JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-01-27 |
| Vốn thị trường | 57,114,239 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,265,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.