| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -191,465 | -17,760 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | 121 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -245,998 | 6,938 | 0 | 4,779 | 321 | 28,562 | 42,373 | 14,619 | 21,290 | 11,606 |
| Lợi nhuận khác | -1,306 | -4 | -55 | -2,293 | -495 | 2,050 | 0 | 13 | 17 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 612,909 | 276,599 | 103,248 | 635,549 | 56,628 | 46,752 | 879,831 | 487,551 | 664,844 | 47,473 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 162,970 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,229,835 | 449,638 | 433,989 | 81,241 | 6,918 | 9,617 | 11,090 | 356,753 | 6,264 | 3,295 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,048 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 4,017,118 | 4,059,319 | 4,971 | 6,160 | 5,061 | 2,104 | 2,793 | 3,483 | 220 | 551 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,070,835 | 2,309,267 | 3,890,264 | 2,387,764 | 1,523,182 | 1,217,412 | 232,192 | 254,269 | 228,420 | 224,953 |
| Tài sản khác | 263,185 | 25,944 | 4,362 | 55,289 | 1,444 | 584 | 1,392 | 3,431 | 561 | 785 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 460,796 | 273,410 | 123,000 | 0 | 55,000 | 148,631 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 5,125,819 | 3,000,000 | 1,147,937 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 781,928 | 12,439 | 2,363 | 146 | 133 | 133 | 2,401 | 1,841 | 85 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89 | 89 |
| Nợ phải trả khác | 2,876,221 | 1,379,254 | 1,074,257 | 1,069,681 | 17,657 | 17,181 | 17,615 | 19,678 | 19,344 | 20,787 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,356 | 11,356 | 11,356 | 11,356 | 11,356 | 11,356 | 11,356 | 11,356 | 9,715 | 9,715 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -535,912 | -31,222 | -13,913 | -7,114 | -2,847 | -831 | -4,074 | -27,386 | -28,922 | -30,563 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 155,671 | 155,671 | 91,835 | 91,934 | 11,934 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,320,000 | 2,320,000 | 2,000,000 | 2,000,000 | 1,500,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 900,000 | 440,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 849,328 | 286,347 | 31,759 | 976,825 | -6,930 | -16,311 | 329,863 | 178,144 | -23,386 | -22,817 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,826,224 | -2,499,306 | -1,834,943 | -922,904 | -301,497 | -805,528 | 62,417 | 15,465 | 180,758 | -4,554 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,313,205 | 2,386,309 | 1,270,883 | 525,000 | 318,303 | 148,631 | 0 | 0 | 460,000 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 336,309 | 173,351 | -532,301 | 578,921 | 9,876 | -673,208 | 392,280 | 193,609 | 617,371 | -27,371 |
| Mã CK | PAP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 200,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | (pap) |
| KL niêm yết | 200,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | |
| Ngày niêm yết | 2021-07-14 |
| Vốn thị trường | 5,020,000,076 |
| KL niêm yết lần đầu | 150,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.