| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 20,754 | 21,550 | 21,138 | 19,348 | 19,339 | 17,360 | 17,223 | 17,298 | 16,846 | 16,089 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,786 | 1,850 | 3,042 | 1,870 | 1,486 | 2,192 | 1,935 | 1,625 | 1,100 | 891 |
| Lợi nhuận khác | -4 | -1 | -5 | -9 | -190 | -1,074 | -1,776 | -1,610 | 397 | -182 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,625 | 8,865 | 9,477 | 3,899 | 16,123 | 10,511 | 6,808 | 18,614 | 16,894 | 13,939 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 32,800 | 29,800 | 30,800 | 33,900 | 23,336 | 21,300 | 29,312 | 19,900 | 19,900 | 19,900 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 4,000 | 4,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 18,822 | 21,961 | 17,166 | 17,458 | 38,273 | 45,111 | 45,903 | 48,376 | 19,772 | 16,016 |
| Hàng tồn kho, ròng | 110 | 945 | 239 | 117 | 288 | 215 | 112 | 2,042 | 157 | 105 |
| Tài sản cố định | 8,803 | 9,666 | 10,387 | 10,993 | 11,686 | 11,559 | 265 | 153 | 417 | 609 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,550 | 3,099 | 4,649 |
| Tài sản khác | 1,058 | 1,530 | 1,307 | 2,066 | 2,954 | 2,376 | 424 | 1,560 | 1,527 | 1,770 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,000 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,509 | 6,289 | 10,789 | 8,002 | 34,780 | 33,558 | 23,340 | 23,141 | 11,461 | 7,597 |
| Người mua trả tiền trước | 1,139 | 3,832 | 963 | 6,722 | 503 | 334 | 827 | 2,394 | 109 | 2,253 |
| Nợ phải trả khác | 14,960 | 13,928 | 12,494 | 9,660 | 9,186 | 9,799 | 12,744 | 22,077 | 3,070 | 3,155 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,217 | 1,217 | 1,217 | 1,217 | 1,217 | 1,217 | 1,217 | 1,217 | 1,142 | 1,142 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,040 | 5,148 | 5,559 | 4,477 | 4,621 | 3,812 | 2,342 | 1,012 | 1,631 | 490 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 42,353 | 42,353 | 42,353 | 42,353 | 42,353 | 42,353 | 42,353 | 42,353 | 42,353 | 42,353 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 635 | -4,912 | 4,207 | 3,561 | 8,283 | -2,745 | 1,942 | -592 | 9,078 | 1,850 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,565 | 7,751 | 5,134 | -13,037 | -1,206 | -7,865 | 1,936 | 1,546 | -19,269 | 940 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,310 | -3,450 | -3,763 | -2,747 | -1,465 | -1,195 | -2,158 | 2,000 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,240 | -612 | 5,578 | -12,224 | 5,613 | -11,806 | 1,720 | 2,955 | -10,192 | 2,790 |
| Mã CK | PAI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.paic.pvn.vn |
| Địa chỉ | Tầng 14 - Tòa nhà C1 Thành Công - Phố Thành Công - P. Thành Công - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 4,235,290 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí (PAIC., JSC) |
| KL niêm yết | 4,235,290 |
| Điện thoại | (84.24) 3772 2722 |
| Tên giao dịch | Petroleum Information Technology Telecom and Automation JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-01-26 |
| Vốn thị trường | 41,082,312 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,235,290 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.