| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,902 | 900 | 0 | 238 | 728 | 539 | -1,411 | 3,520 | -6,433 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -781 | 30 | -62 | 0 | 0 | 0 | -111 | -93 | -76 |
| Lợi nhuận khác | -30 | 0 | 233 | 14 | -1,033 | -2,391 | 3 | 97 | -632 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 557 | 97 | 16 | 124 | 60 | 27 | 389 | 17 | 58 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,470 | 0 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 35,263 | 7,169 | 0 | 53 | 172 | 805 | 9,017 | 10,160 | 8,042 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,245 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 4,721 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 11 | 32 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 394 | 0 | 12 | 0 | 0 | 1,061 | 724 | 1,604 | 1,883 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 35,000 | 716 | 483 | 0 | 0 | 0 | 93 | 1,475 | 746 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,557 | 0 | 0 | 0 | 0 | 114 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 625 | 6,253 | 0 | 964 | 964 | 990 | 0 | 777 | 718 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 36 | 0 | 0 | 261 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 1,555 | 172 | 0 | 0 | 280 | 425 | 5,346 | 1,233 | 196 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -17,088 | -19,875 | -20,318 | -20,787 | -21,013 | -19,898 | -15,305 | -11,692 | -11,375 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 19,731 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -32,431 | -152 | -372 | 65 | 147 | -383 | 1,754 | -1,038 | -7,372 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,963 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 37,854 | 233 | 377 | 0 | -114 | 22 | -1,382 | 997 | 7,323 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 460 | 81 | 5 | 65 | 32 | -361 | 372 | -41 | -67 |
| Mã CK | ONW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.oneworld.vn |
| Địa chỉ | Lầu 3 - Số 72/24 Phan Đăng Lưu - P. 5 - Q. Phú Nhuận - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 2,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dịch vụ Một Thế Giới (ONE WORLD JSC) |
| KL niêm yết | 2,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3995 3888 |
| Tên giao dịch | One World Services JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-02-17 |
| Vốn thị trường | 7,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.