| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 9,248,846 | 8,606,669 | 6,765,518 | 6,947,583 | 5,765,585 | 4,981,711 | 4,101,163 | 3,435,970 | 2,401,144 | 1,660,680 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 1,010,600 | 930,981 | 882,063 | 1,014,174 | 784,501 | 840,561 | 545,797 | 337,762 | 195,620 | 97,511 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 216,276 | 310,954 | 389,065 | 145,134 | 99,733 | 94,975 | 114,401 | 83,519 | 47,000 | -3,005 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | -45,400 | 2,250 | 1,496 | -77,265 | 123,818 | 130,769 | -6,425 | 24,327 | 14,777 | 0 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | -228,916 | -188,422 | 646,562 | -140,196 | 1,744,619 | 1,751,951 | 1,093,550 | 939,235 | 48,695 | -262 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | 1,387,960 | 406,651 | 253,422 | 644,141 | 400,898 | 210,997 | 764,452 | 194,894 | 16,540 | 77,314 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 1,160,354 | 787,774 | 779,734 | 793,464 | 713,556 | 932,451 | 712,716 | 680,259 | 648,859 | 463,412 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước | 2,883,240 | 2,377,473 | 6,965,365 | 3,225,387 | 3,852,855 | 4,087,881 | 2,072,666 | 1,275,369 | 3,106,796 | 1,199,607 |
| Tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 53,061,334 | 39,126,199 | 33,900,216 | 20,636,255 | 22,594,539 | 16,383,841 | 17,493,632 | 13,447,647 | 10,381,316 | 6,462,211 |
| Cho vay khách hàng | 195,190,888 | 168,295,146 | 144,704,317 | 118,220,310 | 100,934,633 | 88,300,511 | 70,366,005 | 55,751,007 | 47,778,861 | 38,175,044 |
| Chứng khoán kinh doanh | 50,766 | 0 | 0 | 142,838 | 4,565,000 | 929,410 | 496,581 | 0 | 3,288,593 | 0 |
| Chứng khoán đầu tư | 58,355,284 | 52,589,034 | 40,291,755 | 37,333,105 | 40,968,392 | 33,588,023 | 22,873,714 | 24,387,913 | 16,445,929 | 14,619,496 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,905 | 4,838 | 14,736 | 14,736 | 57,702 |
| Tài sản “Có” khác | 7,259,806 | 11,865,111 | 12,330,081 | 12,698,567 | 10,180,867 | 7,305,650 | 3,473,614 | 3,815,869 | 2,073,614 | 2,429,668 |
| Tài sản khác | 4,987,809 | 5,671,635 | 1,142,807 | 944,312 | 681,193 | 998,207 | 666,206 | 591,309 | 561,466 | 407,948 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng nhà nước | 7,902,618 | 3,469,536 | 94,394 | 2,594,630 | 130,607 | 152,190 | 170,256 | 1,469,370 | 335,210 | 424,782 |
| Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác | 54,809,628 | 45,008,281 | 31,039,865 | 22,630,346 | 32,038,024 | 22,837,721 | 18,368,866 | 16,755,980 | 16,303,630 | 11,541,721 |
| Tiền gửi của khách hàng | 150,029,644 | 142,459,763 | 125,945,932 | 102,211,486 | 98,804,613 | 87,171,376 | 69,142,056 | 60,362,575 | 53,205,792 | 43,063,985 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 64,670,500 | 44,010,713 | 37,808,325 | 32,022,738 | 22,628,650 | 16,334,563 | 11,764,566 | 8,156,401 | 4,361,689 | 996,838 |
| Nợ phải trả khác | 11,612,412 | 14,093,033 | 16,690,054 | 9,262,771 | 9,084,132 | 8,597,647 | 7,207,076 | 4,422,544 | 3,954,394 | 3,072,084 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,323,056 | 3,223,626 | 2,588,757 | 2,793,408 | 2,266,840 | 1,605,440 | 1,075,945 | 598,192 | 211,770 | 211,770 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,971,099 | 3,736,256 | 5,345,432 | 7,077,345 | 4,136,654 | 3,167,918 | 2,381,418 | 1,501,036 | 828,884 | 405,108 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 53,272 | 53,272 | 1,702,686 | 1,702,686 | 1,702,961 | 151,217 | 98,800 | 98,800 | 98,800 |
| Vốn điều lệ | 26,630,523 | 24,657,892 | 20,548,243 | 13,698,829 | 13,698,829 | 10,959,063 | 7,898,571 | 6,599,211 | 5,000,000 | 4,000,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 17,111,680 | 2,256,319 | 16,635,470 | -3,156,789 | 5,556,330 | 681,325 | 2,381,365 | 462,023 | 6,738,264 | -1,695,916 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -490,228 | -217,507 | 968,472 | -95,961 | -66,471 | -31,066 | -80,213 | 110,716 | 21,906 | 6,528 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,714,049 | -28 | -4 | -8 | -578 | 2,420,406 | 142,481 | 899,265 | 577,211 | 111,913 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 14,907,403 | 2,038,784 | 17,603,937 | -3,252,757 | 5,489,281 | 3,070,665 | 2,443,633 | 1,472,004 | 7,337,380 | -1,577,476 |
| Mã CK | OCB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 2,054,824,294 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông (OCB) |
| KL niêm yết | 2,054,824,294 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông |
| Ngày niêm yết | 2021-03-09 |
| Vốn thị trường | 28,562,056,903 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,095,906,343 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.