| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 12,713 | 10,059 | 9,179 | 3,950 | 5,458 | 10,562 | 8,648 | 7,095 | 6,985 | 1,940 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,528 | 113 | 106 | -1,829 | -4,241 | -4,196 | -2,357 | -2,186 | -2,649 | -591 |
| Lợi nhuận khác | 2,608 | 6,561 | 10 | -89 | 3,281 | 1,087 | 382 | 692 | 232 | 34 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 18,663 | 13,075 | 7,641 | 6,611 | 6,561 | 16,694 | 30,896 | 18,311 | 16,270 | 23,881 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 24,697 | 38,344 | 36,934 | 19,500 | 16,000 | 500 | 0 | 0 | 10,000 | 547 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 37,515 | 39,504 | 26,101 | 13,788 | 26,048 | 23,848 | 18,011 | 26,824 | 13,269 | 17,958 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,023 | 990 | 847 | 1,421 | 1,046 | 1,188 | 1,650 | 1,501 | 2,344 | 1,485 |
| Tài sản cố định | 119,128 | 58,728 | 75,509 | 87,606 | 115,608 | 120,439 | 101,819 | 91,333 | 109,019 | 108,828 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,977 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 303 | 329 | 963 | 294 | 794 | 1,234 | 2,710 | 493 | 232 | 1,872 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 13,517 | 5,994 | 12,335 | 11,257 | 14,821 | 17,606 | 10,741 | 6,341 | 13,285 | 12,490 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 52,591 | 19,594 | 21,106 | 19,875 | 45,594 | 50,615 | 34,290 | 26,508 | 34,745 | 35,088 |
| Phải trả người bán | 12,171 | 4,619 | 4,947 | 4,206 | 4,892 | 6,338 | 10,108 | 8,557 | 9,489 | 13,803 |
| Người mua trả tiền trước | 1,088 | 3 | 0 | 1 | 689 | 21 | 20 | 0 | 200 | 200 |
| Nợ phải trả khác | 26,682 | 26,730 | 22,229 | 9,563 | 13,518 | 12,701 | 12,355 | 9,608 | 7,773 | 7,872 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 12,145 | 12,030 | 5,378 | 2,318 | 4,542 | 3,599 | 2,572 | 2,448 | 641 | 117 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 34,768 | 22,145 | 45,943 | 31,680 | 25,342 | 25,961 | 42,192 | 14,843 | 24,198 | 33,403 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -63,749 | -4,609 | -46,949 | -2,347 | -27,670 | -61,483 | -40,090 | 2,381 | -34,684 | -12,593 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 34,570 | -12,103 | 5,128 | -29,283 | -7,805 | 21,319 | 10,482 | -15,182 | 2,876 | 3,070 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,589 | 5,433 | 4,122 | 51 | -10,133 | -14,202 | 12,585 | 2,041 | -7,611 | 23,881 |
| xn_vtdlhn@transerco.com.vn | |
| Mã CK | NWT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://newwayjsc.com.vn |
| Địa chỉ | Khu Kim Ngưu II - P.Hoàng Văn Thụ - Q.Hoàng Mai - Hà Nội |
| KL lưu hành | 8,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải Newway (NWT JSC) |
| KL niêm yết | 8,500,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3565 4898 |
| Tên giao dịch | Newway Transport JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-03-30 |
| Vốn thị trường | 42,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.