| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 77,011 | 59,845 | 66,223 | 83,679 | 57,606 | 55,944 | 56,982 | 45,836 | 75,796 | 25,513 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 752 | -1,095 | -3,342 | -6,244 | -8,503 | -11,456 | -12,951 | -14,539 | -17,412 | -23,539 |
| Lợi nhuận khác | 6 | -53 | -6 | -11 | -111 | -2 | -27 | -152 | -204 | 188 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,302 | 21,156 | 32,157 | 6,942 | 16,436 | 14,903 | 12,809 | 1,194 | 6,642 | 5,780 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 30,415 | 15,856 | 15,825 | 30,068 | 19,597 | 30,004 | 15,281 | 11,456 | 18,149 | 14,325 |
| Hàng tồn kho, ròng | 809 | 728 | 717 | 460 | 234 | 134 | 152 | 162 | 285 | 457 |
| Tài sản cố định | 145,098 | 164,094 | 183,213 | 202,919 | 214,914 | 235,615 | 256,428 | 277,257 | 287,894 | 269,134 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 111 | 5 | 8,413 | 6,151 | 0 | 0 | 4,491 | 48,304 |
| Tài sản khác | 1,769 | 2,056 | 2,578 | 1,530 | 461 | 331 | 366 | 662 | 658 | 2,352 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 31,233 | 24,974 | 25,724 | 30,424 | 28,549 | 28,724 | 28,624 | 39,092 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 24,990 | 49,964 | 72,688 | 96,912 | 121,136 | 145,360 | 193,808 |
| Phải trả người bán | 3,445 | 3,427 | 1,809 | 2,846 | 1,823 | 4,959 | 2,795 | 2,099 | 1,894 | 38,116 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 12,891 | 13,879 | 23,766 | 11,712 | 15,954 | 22,310 | 7,465 | 2,927 | 16,314 | 8,536 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 21,051 | 17,606 | 15,041 | 12,282 | 8,829 | 6,711 | 4,784 | 2,698 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 45,986 | 60,959 | 54,731 | 57,099 | 49,740 | 42,026 | 36,510 | 25,126 | 17,906 | -27,218 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 108,021 | 88,017 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 67,631 | 68,866 | 81,457 | 77,494 | 64,220 | 48,319 | 58,737 | 49,803 | 73,916 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 576 | -100 | 365 | 121 | -2,956 | -5,568 | -72 | -4,239 | -30,846 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -76,061 | -79,767 | -56,607 | -87,108 | -59,732 | -40,656 | -47,050 | -51,012 | -39,306 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7,855 | -11,001 | 25,215 | -9,494 | 1,533 | 2,094 | 11,615 | -5,448 | 3,763 | 0 |
| Mã CK | NTH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thuydiennuoctrong.com.vn/ |
| Địa chỉ | Lô B5 - Khu IVB1 Nam Sông Trà Khúc - P. Trần Phú - Tp. Quảng Ngãi - T. Quảng Ngãi |
| KL lưu hành | 10,802,053 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện Nước Trong (Công ty Cổ phần thủy điện Nước Trong) |
| KL niêm yết | 10,802,053 |
| Điện thoại | (84.255) 3819 662 |
| Tên giao dịch | Nuoc Trong Hydro-Power Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-06-19 |
| Vốn thị trường | 617,877,440 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,802,053 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.