| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 34 | 0 | -6,404 | -126,027 | -141,622 | 16,625 | 1,958 | 48,310 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -163,414 | -283,371 | -302,766 | -386,132 | -202,310 | -160,410 | -91,569 | -40,517 | -16,795 | -6,821 |
| Lợi nhuận khác | -393,419 | 2,473 | -28,633 | -2,456 | -169 | 3,447 | 1,572 | -20,138 | 32,220 | 38,486 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 236 | 254 | 384 | 138 | 20 | 574 | 345 | 1,073 | 4,435 | 41,427 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,471 | 10,471 | 20,688 | 2,213 | 22,228 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 222,304 | 231,304 | 781,304 | 781,304 | 781,304 | 774,615 | 3,707 | 4,140 | 53,790 | 4,490 |
| Các khoản phải thu | 735,756 | 721,497 | 1,227,154 | 1,765,201 | 1,759,026 | 1,749,621 | 2,577,831 | 1,921,988 | 1,217,521 | 1,108,348 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,751 | 6,751 | 6,751 | 6,751 | 6,788 | 949,180 | 1,121,304 | 1,176,478 | 1,064,650 | 768,824 |
| Tài sản cố định | 9,485 | 9,840 | 10,266 | 10,732 | 11,427 | 12,878 | 14,774 | 18,455 | 33,535 | 117,978 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 509,008 | 946,654 | 936,842 | 928,454 | 917,665 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 740 | 302 | 71 | 71 | 2,558 | 1,917 | 16,728 | 37,468 | 37,702 | 41,522 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 987,519 | 1,070,355 | 2,164,335 | 2,163,192 | 2,160,370 | 535,331 | 449,426 | 865,081 | 277,539 | 312,508 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,580,245 | 1,580,245 | 415,245 | 603,901 | 691,458 |
| Phải trả người bán | 10,273 | 10,319 | 10,139 | 10,303 | 10,819 | 19,129 | 105,247 | 25,033 | 36,831 | 64,776 |
| Người mua trả tiền trước | 135,622 | 125,839 | 102,412 | 91,561 | 47,135 | 48,238 | 270,467 | 343,101 | 108,847 | 62,773 |
| Nợ phải trả khác | 2,206,701 | 2,002,795 | 1,694,837 | 1,898,379 | 1,533,727 | 1,376,409 | 1,172,043 | 1,018,216 | 867,678 | 414,843 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 19,462 | 19,462 | 19,462 | 19,462 | 19,462 | 19,462 | 19,462 | 19,462 | 19,462 | 18,962 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -2,412,049 | -1,848,920 | -1,565,166 | -1,226,998 | -829,477 | -616,309 | -388,481 | -42,599 | 461 | 40,141 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 138,957 | 138,957 | 138,957 | 138,957 | 138,957 | 138,957 | 138,957 | 138,957 | 138,957 | 138,957 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 397,796 | 397,796 | 397,796 | 397,796 | 397,796 | 397,796 | 397,796 | 397,796 | 360,000 | 360,000 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -13,481 | 14,600 | -567,383 | -4,101 | -5,997 | -107,347 | -114,881 | -389,560 | 76,511 | -429,536 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 9,000 | 0 | 566,487 | 0 | 0 | -327 | 927 | -30,094 | 9,022 | -156,764 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 4,462 | -14,730 | 1,142 | 4,220 | 5,442 | 107,903 | 113,225 | 416,395 | -122,525 | 625,782 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -18 | -130 | 246 | 118 | -555 | 230 | -728 | -3,259 | -36,993 | 39,482 |
| 584group@gmail.com | |
| Mã CK | NTB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.congty584.com.vn |
| Địa chỉ | Số 1 - Đường số 01 - KDC và căn hộ cao tầng 584 - Ấp 3 - X. Tân Kiên - H. Bình Chánh - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 39,779,577 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 (TECBIS 584 JSC) |
| KL niêm yết | 39,779,577 |
| Điện thoại | (84.28) 2222 2584 |
| Tên giao dịch | Transport Engineering Construction & Business Investment JSC 584 |
| Ngày niêm yết | 2010-05-17 |
| Vốn thị trường | 15,911,831 |
| KL niêm yết lần đầu | 36,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.