| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,117 | -1,091 | 16,256 | 16,792 | 20,373 | 16,983 | 19,813 | 18,299 | 16,750 | 19,244 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,570 | -1,581 | -3,146 | -1,910 | -1,107 | 5,151 | 1,426 | 2,124 | 3,185 | 1,080 |
| Lợi nhuận khác | -2,769 | -238 | -165 | 8,416 | 3,783 | 749 | -319 | 2,103 | 570 | 557 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 70 | 672 | 1,436 | 9,043 | 3,136 | 3,039 | 6,721 | 13,164 | 44,952 | 39,283 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 800 | 2,800 | 2,800 | 6,557 | 16,870 | 29,759 | 6,309 | 7,305 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19,914 | 19,914 | 19,914 | 19,914 |
| Các khoản phải thu | 8,974 | 8,236 | 27,526 | 26,666 | 37,358 | 26,655 | 28,368 | 10,582 | 14,190 | 12,417 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,820 | 2,447 | 25,491 | 24,151 | 25,146 | 27,028 | 25,012 | 25,333 | 8,496 | 12,773 |
| Tài sản cố định | 39,191 | 44,153 | 89,195 | 92,586 | 97,887 | 96,895 | 25,633 | 25,050 | 19,742 | 21,113 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 25,074 | 12,728 | 8,772 | 7,684 | 6,852 | 6,388 | 1,371 | 926 | 2,242 | 922 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,923 | 22,054 | 12,696 | 16,149 | 17,311 | 23,065 | 12,724 | 23,316 | 13,024 | 9,099 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 18,224 | 24,844 | 31,464 | 38,084 | 8,194 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 29,188 | 28,651 | 2,208 | 1,019 | 6,408 | 2,045 | 1,087 | 656 | 1,490 | 1,108 |
| Người mua trả tiền trước | 1,867 | 1,741 | 12,482 | 12,820 | 7,788 | 389 | 1,528 | 977 | 418 | 389 |
| Nợ phải trả khác | 58,480 | 37,998 | 13,285 | 10,583 | 12,907 | 8,561 | 6,427 | 6,825 | 6,649 | 11,786 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 316 | 316 | 313 | 313 | 313 | 313 | 313 | 313 | 313 | 302 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -121,748 | -111,624 | 4,911 | 8,102 | 7,886 | 5,002 | 4,515 | 3,541 | 4,852 | 1,942 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,709 | 2,709 | 2,709 | 2,709 | 2,709 | 2,709 | 2,709 | 2,709 | 17,107 | 17,107 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 86,392 | 86,392 | 86,392 | 86,392 | 86,392 | 86,392 | 86,392 | 86,392 | 71,993 | 71,993 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -473 | 1,153 | 4,951 | 24,246 | 13,198 | -44,400 | 30,307 | -22,387 | -2,556 | 3,462 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | -1,951 | 6 | 3,973 | 4,298 | 12,972 | -54 | 4,850 | 6,802 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -131 | -660 | -10,608 | -18,346 | -17,076 | 36,413 | -49,735 | -9,338 | 3,369 | -10,881 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -603 | 493 | -7,607 | 5,907 | 95 | -3,689 | -6,456 | -31,779 | 5,663 | -616 |
| info@saigonplastic.com.vn | |
| Mã CK | NSG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.saigonplastic.com.vn |
| Địa chỉ | 242 Trần Phú - P.9 - Q.5 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 8,639,208 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nhựa Sài Gòn (NSG) |
| KL niêm yết | 8,639,208 |
| Điện thoại | (84.28) 3835 8999 - 3830 4977 |
| Tên giao dịch | Saigon Plastic JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-05-19 |
| Vốn thị trường | 112,309,704 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,639,208 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.