| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 94,478 | 53,129 | 34,827 | 96,060 | 40,815 | 33,679 | 36,104 | 29,391 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,809 | 4,310 | 13,641 | -7,460 | -700 | -10,315 | -13,813 | -16,462 |
| Lợi nhuận khác | -6,782 | 184 | 1,330 | -2,626 | 2,576 | 3,762 | 1,319 | 8,743 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 125,498 | 105,537 | 47,066 | 39,010 | 11,751 | 16,171 | 59,578 | 39,602 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 200,787 | 84,077 | 96,657 | 644,992 | 0 | 0 | 7,100 | 7,100 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 51,221 | 814 | 0 | 19,470 | 21,390 |
| Các khoản phải thu | 172,597 | 83,928 | 50,219 | 108,888 | 94,853 | 25,699 | 30,157 | 64,537 |
| Hàng tồn kho, ròng | 136,822 | 176,198 | 127,420 | 151,532 | 135,238 | 90,504 | 142,714 | 158,388 |
| Tài sản cố định | 85,603 | 26,994 | 86,658 | 106,111 | 65,464 | 61,543 | 100,642 | 103,607 |
| Bất động sản đầu tư | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 23,512 | 816 | 0 | 0 | 45,500 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 33,108 | 30,181 | 447 | 5,869 | 6,772 | 2,403 | 2,258 | 2,726 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 53,580 | 51,932 | 56,871 | 64,940 | 29,461 | 31,803 | 110,580 | 167,411 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 40,449 | 2,776 | 6,883 | 10,699 | 10,967 | 29,614 | 32,025 | 21,078 |
| Phải trả người bán | 361,857 | 136,808 | 30,542 | 725,690 | 29,365 | 35,700 | 127,145 | 120,768 |
| Người mua trả tiền trước | 17,709 | 23,952 | 24,784 | 5,439 | 106,077 | 10,097 | 7,681 | 5,444 |
| Nợ phải trả khác | 13,228 | 7,674 | 10,832 | 27,210 | 4,817 | 5,373 | 584 | 100 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 13,289 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 67,814 | 74,589 | 68,554 | 63,645 | 24,705 | 10,732 | 3,904 | 2,548 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 185,000 | 103,000 | 80,000 | 80,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 240,722 | 9,930 | -602,397 | 635,711 | -23,969 | -21,572 | 56,947 | -5,647 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -264,708 | 70,441 | 643,851 | -698,663 | -41,463 | 36,353 | 24,404 | 27,163 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 43,947 | -21,900 | -33,478 | 90,211 | 61,011 | -58,188 | -61,375 | -35,801 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 19,961 | 58,471 | 7,976 | 27,259 | -4,420 | -43,407 | 19,976 | -14,285 |
| Mã CK | NO1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 24,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (Công ty Cổ phần Tập đoàn 911) |
| KL niêm yết | 24,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 |
| Ngày niêm yết | 2022-11-28 |
| Vốn thị trường | 0 |
| KL niêm yết lần đầu | 24,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.