| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 437,974 | 357,360 | 328,510 | 387,244 | 296,812 | 400,335 | 529,739 | 534,905 | 487,285 | 551,816 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -11,614 | 774 | 42,806 | 973 | -13,710 | -26,964 | 5,170 | -1,835 | -2,195 | -2,221 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 23,652 | 41,715 | 74,197 | 483,316 | 98,037 | 29,642 | 70,641 | 89,554 | 49,279 | 71,595 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,000 | 0 | 0 | 74,099 | 71,977 | 162,735 | 148,033 | 110,000 | 50,000 | 50,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,000 | 30,000 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 199,624 | 187,946 | 149,402 | 197,477 | 190,459 | 261,079 | 395,389 | 189,458 | 256,630 | 243,953 |
| Tài sản cố định | 740,811 | 816,785 | 971,394 | 892,402 | 866,862 | 1,121,329 | 1,284,678 | 1,060,983 | 1,215,624 | 1,283,872 |
| Bất động sản đầu tư | 103,440 | 103,440 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 29,221 | 4,763 | 37,640 | 62,679 | 26,837 | 18,750 | 8,575 | 10,682 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 338,895 | 384,979 | 602,648 | 1,017,846 | 1,130,533 | 1,085,866 | 1,000,730 | 875,043 | 895,663 | 921,225 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 99,746 | 174,746 | 238,106 | 252,402 | 133,074 | 303,148 | 442,158 | 96,684 | 140,526 | 171,222 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 191,621 | 175,536 | 226,028 | 142,210 | 473,985 | 104,654 | 128,827 | 170,664 | 97,821 | 57,667 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 192,852 | 192,852 | 192,852 | 192,852 | 46,900 | 46,900 | 46,900 | 46,900 | 46,900 | 46,900 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 815,710 | 815,710 | 815,710 | 815,710 | 522,500 | 522,500 | 522,500 | 522,500 | 522,500 | 522,500 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 148,377 | 332,052 | -15,318 | 118,854 | 84,117 | 24,185 | -75,550 | 232,923 | 176,500 | 139,576 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -55,399 | -83,499 | 38,477 | -182,720 | 109,195 | -38,797 | -175,440 | -75,698 | -12,407 | -56,937 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -111,084 | -281,026 | -432,260 | 449,149 | -124,836 | -26,407 | 232,079 | -4,506,180 | -186,399 | -40,128 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -18,106 | -32,473 | -409,101 | 385,284 | 68,476 | -41,019 | -18,911 | -4,348,954 | -22,306 | 42,511 |
| info@nng.vn | |
| Mã CK | NNG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://nng.vn |
| Địa chỉ | Tầng L9 - Vietcombank Tower - Số 05 Công Trường Mê Linh - P. Bến Nghé - Q.1 - TP.HCM |
| KL lưu hành | 81,570,988 |
| NN sở hữu | 25,531,183 (31.3%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghiệp - Dịch vụ - Thương mại Ngọc Nghĩa (NNC) |
| KL niêm yết | 81,570,988 |
| Điện thoại | (84.28) 3815 1747 |
| Tên giao dịch | Ngoc Nghia Industry - Service - Trading JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-03-31 |
| Vốn thị trường | 1,199,093,508 |
| KL niêm yết lần đầu | 52,250,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.