| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 44,764 | 41,512 | 32,666 | 35,860 | 32,233 | 27,772 | 32,151 | 29,256 | 27,651 | 23,716 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,401 | 2,292 | 2,074 | 1 | 30 | 121 | 52 | -521 | -817 | -768 |
| Lợi nhuận khác | -400 | 59 | -61 | -55 | 93 | 2,460 | -800 | -45 | 39 | 55 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 46,968 | 44,018 | 47,543 | 32,575 | 26,677 | 36,104 | 37,757 | 23,336 | 16,344 | 26,953 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,169 | 10,596 | 10,370 | 0 | 0 | 4,350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 25,651 | 16,195 | 17,526 | 13,032 | 12,018 | 19,033 | 10,597 | 9,660 | 6,141 | 8,501 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,893 | 4,781 | 4,443 | 7,934 | 7,170 | 7,463 | 9,752 | 7,062 | 6,173 | 6,335 |
| Tài sản cố định | 62,749 | 62,985 | 69,191 | 79,682 | 84,491 | 79,722 | 371,393 | 287,941 | 300,561 | 138,142 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,630 | 5,303 | 1,294 | 15,496 | 13,820 | 17,388 | 14,344 | 12,051 | 5,679 | 8,659 |
| Tài sản khác | 1,738 | 1,692 | 1,795 | 1,796 | 1,367 | 1,841 | 1,191 | 3,035 | 4,268 | 5,020 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 47 | 567 | 567 | 340 | 1,317 | 1,322 | 2,651 | 3,588 | 400 | 50 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 47 | 614 | 0 | 0 | 1,667 | 3,589 | 3,961 | 8,413 | 14,265 |
| Phải trả người bán | 15,559 | 9,605 | 8,606 | 8,449 | 7,236 | 8,364 | 8,709 | 2,779 | 2,521 | 2,260 |
| Người mua trả tiền trước | 4,162 | 2,797 | 1,162 | 4,427 | 3,319 | 2,930 | 2,395 | 3,164 | 2,503 | 4,703 |
| Nợ phải trả khác | 52,648 | 54,799 | 71,865 | 72,389 | 74,765 | 94,526 | 59,017 | 31,632 | 27,673 | 30,750 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 17,178 | 12,698 | 9,889 | 3,169 | 2,369 | 1,969 | 314,454 | 244,244 | 244,244 | 88,088 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 16,104 | 14,960 | 9,362 | 11,644 | 6,439 | 5,025 | 4,122 | 3,619 | 3,313 | 3,397 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,098 | 50,098 | 50,098 | 50,098 | 50,098 | 50,098 | 50,098 | 50,098 | 50,098 | 50,098 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 11,958 | 3,504 | 20,770 | 27,642 | -1,141 | 25,195 | 31,303 | 21,191 | 12,997 | 6,429 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,929 | -2,454 | 4,069 | -17,410 | -3,660 | -20,993 | -13,649 | -11,194 | -16,351 | -10,173 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,079 | -4,575 | -2,577 | -4,334 | -4,625 | -5,856 | -3,233 | -3,005 | -7,255 | -1,075 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,950 | -3,525 | 22,263 | 5,898 | -9,426 | -1,654 | 14,421 | 6,992 | -10,609 | -4,818 |
| capnuocls@gmail.com | |
| Mã CK | NLS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capthoatnuoclangson.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 14/10 - Đường Lê Đại Hành - P. Đông Kinh - Tp. Lạng Sơn - T. Lạng Sơn |
| KL lưu hành | 5,009,800 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn (LS Water) |
| KL niêm yết | 5,009,800 |
| Điện thoại | (84.2) 5387 0073 |
| Tên giao dịch | LANG SON WATER SUPPLY AND DRAINAGE JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-08-01 |
| Vốn thị trường | 28,054,880 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,009,800 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.