| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -4,111 | 15,665 | 16,049 | 10,497 | 9,400 | 0 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -43,367 | -8,843 | -3,162 | 4,313 | -387 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -2,346 | -999 | 645 | 727 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,153 | 5,152 | 5,092 | 14,664 | 5,196 | 1 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 140,328 | 174,000 | 178,000 | 91,000 | 45,000 | 0 |
| Các khoản phải thu | 110,497 | 97,521 | 91,101 | 59,851 | 38,197 | 25,000 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 39,473 | 32,862 | 22,058 | 4,702 | 8 |
| Tài sản cố định | 61,219 | 64,522 | 71,341 | 70,475 | 53,317 | 2,791 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,587 | 7,115 | 7,650 | 6,486 | 5,952 | 554 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 68,502 | 64,987 | 66,646 | 43,556 | 5,500 | 714 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 4,166 | 13,697 | 16,147 | 3,032 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 14,635 | 14,602 | 13,905 | 24,453 | 14,536 | 3,070 |
| Người mua trả tiền trước | 7,576 | 5,168 | 2,567 | 1,466 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 18,245 | 10,439 | 2,691 | 3,059 | 1,807 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,444 | 2,410 | 1,807 | 879 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -74,324 | 942 | 6,543 | 13,535 | 5,520 | -431 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -226 | -226 | -26 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 275,765 | 275,765 | 275,765 | 174,554 | 125,000 | 25,000 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,544 | -232 | -47,913 | -15,124 | -15,011 | -25,713 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 6,560 | 4,401 | -87,721 | -66,039 | -84,580 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,016 | -4,109 | 126,096 | 90,642 | 104,786 | 25,714 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,000 | 60 | -9,539 | 9,479 | 5,195 | 1 |
| info@nhpvietnam.com | |
| Mã CK | NHP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.nhpvietnam.com |
| Địa chỉ | Thôn Điển Tổng - X.Tích Giang - H.Phúc Thọ - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 27,576,490 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP (PIENHP.,JSC) |
| KL niêm yết | 27,576,490 |
| Điện thoại | (84.24) 2260 6166 |
| Tên giao dịch | NHP Production Import - Export JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-03-11 |
| Vốn thị trường | 11,030,596 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.