| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -5,930 | 949 | 2,644 | 25,341 | 9,554 | 10,860 | 16,302 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 532 | 2,675 | 1,833 | 419 | 797 | -424 | -761 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 214 | 0 | 1,356 | -912 | -22 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 35,355 | 2,913 | 3,112 | 25,690 | 12,868 | 13,319 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 32,279 | 41,511 | 1,096 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 3,987 | 14,233 | 35,233 | 36,772 | 13,869 | 19,383 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 5,611 | 6,009 | 12,118 | 7,345 | 6,327 |
| Tài sản cố định | 19,828 | 21,363 | 22,902 | 38,362 | 10,433 | 11,381 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 827 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 11,785 | 13,008 | 14,267 | 1,782 | 0 | 27 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,972 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 20 | 0 | 31,841 | 20,157 | 11,562 | 15,074 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 2,906 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 263 | 631 | 1,045 | 2,003 | 3,356 | 2,651 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 386 | 386 | 386 | 386 | 362 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -18,199 | -95 | 1,276 | 2,709 | 796 | 2,301 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 88,485 | 88,485 | 88,485 | 88,485 | 28,439 | 28,439 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -369 | -11,672 | -933 | 33,832 | -17,474 | 1,314 | 6,597 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 32,811 | 12,668 | -1,822 | -8,778 | -3,695 | 207 | 15 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -1,195 | 0 | 0 | 33,929 | -1,972 | -2,165 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 32,442 | -199 | -2,754 | 25,054 | 12,760 | -451 | 4,447 |
| Mã CK | NEM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 8,848,500 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty cổ phần Thiết bị điện miền Bắc (nem) |
| KL niêm yết | 8,848,500 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty cổ phần Thiết bị điện miền Bắc |
| Ngày niêm yết | 2024-01-05 |
| Vốn thị trường | 0 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,848,500 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.